7318 là mã của Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép . Mã này được chia tiếp thành 12 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép. tên tiếng Anh là “Screws, bolts, nuts, coach screws, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers (including spring washers) and similar articles, of iron or steel.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Screws, bolts, nuts, coach screws, screw hooks, rivets, cotters, cotter-pins, washers (including spring washers) and similar articles, of iron or steel. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
73181100 | - - Các sản phẩm đã ren: Vít đầu vuông | — |
731812 | - - Vít khác dùng cho gỗ: | 3 |
731813 | - - Đinh móc; đinh vòng: | 3 |
731814 | - - Vít tự hãm: | 3 |
731815 | - - Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm: | 7 |
731816 | - - Đai ốc: | 3 |
731819 | - - Loại khác: | 3 |
731821 | - - Vòng đệm lò xo vênh và vòng đệm hãm khác: (- Các sản phẩm không có ren:) | 3 |
731822 | - - Vòng đệm khác: | 3 |
731823 | - - Đinh tán: | 3 |
731824 | - - Chốt hãm và chốt định vị: | 3 |
731829 | - - Loại khác: | 3 |