68080000 là mã của Panen; tấm; ngói; gạch; khối và các sản phẩm tương tự làm bằng sợi thực vật; sợi rơm rạ hoặc bằng phoi bào; mạt gỗ; gỗ dăm hoặc phế liệu khác; bằng gỗ đã được kết khối bằng xi măng; thạch cao hoặc chất dính khoáng khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 68: Sản phẩm làm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự → Panel, tấm, tấm lát (tiles), khối và các sản phẩm tương tự làm bằng sợi thực vật, rơm rạ hoặc bằng phoi bào, mạt gỗ, dăm gỗ, mùn cưa hoặc phế liệu khác, bằng gỗ, đã được kết khối bằng xi măng, thạch cao hoặc chất kết dính khoáng khác. .
Panen; tấm; ngói; gạch; khối và các sản phẩm tương tự làm bằng sợi thực vật; sợi rơm rạ hoặc bằng phoi bào; mạt gỗ; gỗ dăm hoặc phế liệu khác; bằng gỗ đã được kết khối bằng xi măng; thạch cao hoặc chất dính khoáng khác tên tiếng Anh là “Panels; boards; tiles; blocks and similar articles of vegetable fibre; of straw or of shavings; chips; particles; sawdust or other waste; of wood; agglomerated with cement; plaster or other mineral binders.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Panels; boards; tiles; blocks and similar articles of vegetable fibre; of straw or of shavings; chips; particles; sawdust or other waste; of wood; agglomerated... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |