6306 là mã của Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 63: Các mặt hàng dệt đã hoàn thiện khác; bộ vải; quần áo dệt và các loại hàng dệt đã qua sử dụng khác; vải vụn . Mã này được chia tiếp thành 15 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Tấm vải chống thấm nước, tấm che mái hiên và tấm che nắng; tăng (lều); buồm cho tàu thuyền, ván lướt hoặc ván lướt cát; các sản phẩm dùng cho cắm trại. tên tiếng Anh là “Tarpaulins, awnings and sunblinds; tents; sails for boats, sailboards or landcraft; camping goods.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Tarpaulins, awnings and sunblinds; tents; sails for boats, sailboards or landcraft; camping goods. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
63061100 | - - Từ bông (- Tấm vải chống thấm nước; tấm hiên và tấm che nắng:) | — |
63061200 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
630619 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 3 |
63062100 | - - Từ bông (- Tăng:) | — |
63062200 | - - Từ sợi tổng hợp | — |
630629 | - - Từ các vật liệu dệt khác: | 3 |
63063000 | - Buồm cho tàu thuyền | — |
63063100 | - - Từ sợi tổng hợp (- Buồm cho tàu thuyền :) | — |
63063900 | - - Từ nguyên liệu dệt khác | — |
630640 | - Đệm hơi: | 2 |
63064100 | - - Từ bông (- Đệm hơi:) | — |
630649 | - - Từ nguyên liệu dệt khác: | 2 |
630690 | - Loại khác: | 4 |
63069100 | - - Từ bông (- Loại khác:) | — |
630699 | - - Từ nguyên liệu dệt khác: | 2 |