44112910 là mã của - - - Loại có hạt tròn hoặc hoa văn hình hạt tròn và đường gờ; đường chỉ trên bề mặt; kể cả tấm vát ốp chân tường và tấm khác có đường gờ; đường chỉ trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ → Ván sợi bằng gỗ hoặc bằng các loại vật liệu có chất gỗ khác, đã hoặc chưa ghép lại bằng keo hoặc bằng các chất kết dính hữu cơ khác. → - - Loại khác: .
- - - Loại có hạt tròn hoặc hoa văn hình hạt tròn và đường gờ; đường chỉ trên bề mặt; kể cả tấm vát ốp chân tường và tấm khác có đường gờ; đường chỉ tên tiếng Anh là “- - - Wooden beading and mouldings; including moulded skirting and other moulded board”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Wooden beading and mouldings; including moulded skirting and other moulded board |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | m3 |