3301 là mã của Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách h trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Tinh dầu và các chất tựa nhựa; nước hoa, mỹ phẩm hoặc các chế phẩm dùng cho vệ sinh . Mã này được chia tiếp thành 14 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách h tên tiếng Anh là “Essential oils (terpeneless or not), including concretes and absolutes; resinoids; extracted oleoresins; concentrates of essential oils in fats, in fixed oils, in waxes or the like, obtained by enfleurage or maceration; terpenic by-products of the deterpe”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Essential oils (terpeneless or not), including concretes and absolutes; resinoids; extracted oleoresins; concentrates of essential oils in fats, in fixed oils,... |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
330111 | - - Của quả cây cam lê (bergamot): (- Tinh dầu của các loại quả chi cam quýt:) | 2 |
330112 | - - Của quả cam: | 3 |
330113 | - - Của quả chanh: | 3 |
330114 | - - Của chanh lá cam; chanh cốm (lime): | 2 |
330119 | - - Loại khác: | 3 |
330121 | - - Của cây phong lữ: (- Tinh dầu khác trừ tinh dầu của các loại chi cam quýt:) | 2 |
330122 | - - Của hoa nhài: | 2 |
330123 | - - Của cây oải hương: | 2 |
33012400 | - - Của cây bạc hà cay (Mantha piperita) | — |
330125 | - - Của cây bạc hà khác: | 3 |
330126 | - - Của quả vetivơ: | 2 |
330129 | - - Loại khác: | 10 |
33013000 | - Chất tựa nhựa | — |
330190 | - Loại khác: | 2 |