31041000 là mã của - Carnallite; sylvite và các muối kali tự nhiên khác ở dạng thô trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 31:Phân bón → Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa kali. .
- Carnallite; sylvite và các muối kali tự nhiên khác ở dạng thô tên tiếng Anh là “- Carnallite; sylvite and other crude natural potassium salts”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Carnallite; sylvite and other crude natural potassium salts |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |