23080000 là mã của Nguyên liệu thực vật và phế liệu thực vật, phế liệu và sản phẩm phụ từ thực vật, ở dạng bột viên hoặc không ở dạng bột viên, loại dùng trong chăn nuôi động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 23: Phế liệu và phế thải từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến .
Nguyên liệu thực vật và phế liệu thực vật, phế liệu và sản phẩm phụ từ thực vật, ở dạng bột viên hoặc không ở dạng bột viên, loại dùng trong chăn nuôi động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. tên tiếng Anh là “Vegetable materials and vegetable waste; vegetable residues and by-products; whether or not in the form of pellets; of a kind used in animal feeding; not elsewhere specified or included.”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Vegetable materials and vegetable waste; vegetable residues and by-products; whether or not in the form of pellets; of a kind used in animal feeding; not elsewh... |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |