Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)Năm áp dụng
84304990 Theo DM HH XNK VN 00
84305000 Theo DM HH XNK VN 00
84306100 Theo DM HH XNK VN 00
84306900 Theo DM HH XNK VN 00
84311013 Theo DM HH XNK VN 00
84311019 Theo DM HH XNK VN 00
84311022 Theo DM HH XNK VN 00
84311029 Theo DM HH XNK VN 00
84312010 Theo DM HH XNK VN 00
84312090 Theo DM HH XNK VN 00
84313110 Theo DM HH XNK VN 00
84313120 Theo DM HH XNK VN 00
84313910 Theo DM HH XNK VN 00
84313940 Theo DM HH XNK VN 00
84313950 Theo DM HH XNK VN 00
84313990 Theo DM HH XNK VN 00
84314110 Theo DM HH XNK VN 00
84314190 Theo DM HH XNK VN 00
84314200 Theo DM HH XNK VN 00
84314300 Theo DM HH XNK VN 02021
84314910 Theo DM HH XNK VN 02021
84314920 Theo DM HH XNK VN 02021
84314940 Theo DM HH XNK VN 02021
84314950 Theo DM HH XNK VN 02021
84314960 Theo DM HH XNK VN 02021
84314990 Theo DM HH XNK VN 02021
84321000 Theo DM HH XNK VN 13.32021
84322100 Theo DM HH XNK VN 13.32021
84322900 Theo DM HH XNK VN 13.32021
84323100 Theo DM HH XNK VN 3.32021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ