| (Theo phương pháp gián tiếp) | |||||||
| Năm | |||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | |||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | |||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | |||||||
| Chỉ tiêu | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | |||
| A | B | C | 1 | 2 | |||
| I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | |||||||
| 1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp | 01 | ||||||
| 2. Điều chỉnh cho các khoản (02 = 03 + 04 + 05 + 06 + 07 + 08 + 09) | 02 | 0 | 0 | ||||
| - Khấu hao TSCĐ | 03 | ||||||
| - Các khoản dự phòng | 04 | ||||||
| (- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện. | 05 | ||||||
| - Chi phí lãi vay | 06 | ||||||
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư | 07 | ||||||
| - Dự thu tiền lãi | 08 | ||||||
| - Các khoản điều chỉnh khác | 09 | ||||||
| 3. Tăng các chi phí phi tiền tệ (10 = 11 + 12 + 13 + 14 + 15 + 16 + 17) | 10 | 0 | 0 | ||||
| - Lỗ đánh giá lại giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL | 11 | ||||||
| - Lỗ suy giảm giá trị Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 12 | ||||||
| - Lỗ suy giảm giá trị Các khoản cho vay | 13 | ||||||
| - Lỗ về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại | 14 | ||||||
| - Suy giảm giá trị của các tài sản cố định, BĐSĐT | 15 | ||||||
| - Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 16 | ||||||
| - Lỗ khác | 17 | ||||||
| 4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ | 18 | 0 | 0 | ||||
| - Lãi đánh giá lại giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL | 19 | ||||||
| - Lãi về ghi nhận chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán (AFS) khi phân loại lại | 20 | ||||||
| - Lãi khác | 21 | ||||||
| 5. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động (30 = 01 + 02 + 10 + 18) | 30 | 0 | 0 | ||||
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ FVTPL | 31 | ||||||
| - Tăng (giảm) Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 32 | ||||||
| - Tăng (giảm) Các khoản cho vay | 33 | ||||||
| - Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán AFS | 34 | ||||||
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính | 35 | ||||||
| (-) Tăng, (+) giảm phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 36 | ||||||
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 37 | ||||||
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch các TSTC | 38 | ||||||
| (-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác | 39 | ||||||
| - Tăng (giảm) các tài sản khác | 40 | ||||||
| - Tăng (giảm) chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay) | 41 | ||||||
| - Tăng (giảm) chi phí trả trước | 42 | ||||||
| (-) Thuế TNDN đã nộp | 43 | ||||||
| (-) Lãi vay đã trả | 44 | ||||||
| - Tăng (giảm) phải trả cho người bán | 45 | ||||||
| - Tăng (giảm) các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 46 | ||||||
| - Tăng (giảm) thuế và các khoản phải nộp Nhà nước (Không bao gồm thuế TNDN đã nộp) | 47 | ||||||
| - Tăng (giảm) phải trả người lao động | 48 | ||||||
| - Tăng (giảm) phải trả về lỗi giao dịch các TSTC | 49 | ||||||
| - Tăng (giảm) phải trả, phải nộp khác | 50 | ||||||
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 51 | ||||||
| - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | 52 | ||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (60 = 30 + 31 + 32 + 33 + 34 + 35 + 36 + 37 + 38 + 39 + 40 + 41 + 42 + 43 + 44 + 45 + 46 + 47 + 48 + 49 + 50 + 51 + 52) | 60 | 0 | 0 | ||||
| II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | |||||||
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 61 | ||||||
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 62 | ||||||
| 3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | 63 | ||||||
| 4. Tiền thu hồi các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác | 64 | ||||||
| 5. Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 65 | ||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 70 | 0 | 0 | ||||
| III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | |||||||
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 71 | ||||||
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu phát hành | 72 | ||||||
| 3. Tiền vay gốc | 73 | 0 | 0 | ||||
| 3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 73.1 | ||||||
| 3.2. Tiền vay khác | 73.2 | ||||||
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | 74 | 0 | 0 | ||||
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 74.1 | ||||||
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | 74.2 | ||||||
| 4.3. Tiền chi trả gốc vay khác | 74.3 | ||||||
| 5. Tiền chi trả nợ gốc thuê tài chính | 75 | ||||||
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 76 | ||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 80 | 0 | 0 | ||||
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | 90 | 0 | 0 | ||||
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 101 | 0 | 0 | ||||
| - Tiền | 101.1 | ||||||
| - Các khoản tương đương tiền | 101.2 | ||||||
| - Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 102 | ||||||
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 103 | 0 | 0 | ||||
| - Tiền | 103.1 | ||||||
| - Các khoản tương đương tiền | 103.2 | ||||||
| - Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 104 | ||||||
| PHẦN LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ HOẠT ĐỘNG MÔI GIỚI, ỦY THÁC CỦA KHÁCH HÀNG | |||||||
| Chỉ tiêu | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | |||
| A | B | C | 1 | 2 | |||
| I. Lưu chuyển tiền hoạt động môi giới, ủy thác của khách hàng | |||||||
| 1. Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng | 01 | ||||||
| 2. Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng | 02 | ||||||
| 3. Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng | 03 | ||||||
| 4. Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng | 04 | ||||||
| 5. Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 05 | ||||||
| 6. Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 06 | ||||||
| 7. Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng | 07 | ||||||
| 8. Chi trả thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng | 08 | ||||||
| 9. Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng | 09 | ||||||
| 10. Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng | 10 | ||||||
| 11. Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng | 11 | ||||||
| 12. Thu lỗi giao dịch chứng khoán | 12 | ||||||
| 13. Chi lỗi giao dịch chứng khoán | 13 | ||||||
| 14. Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán | 14 | ||||||
| 15. Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán | 15 | ||||||
| Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | 20 | 0 | 0 | ||||
| II. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng | 30 | 0 | 0 | ||||
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ: | 31 | 0 | 0 | ||||
| - Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý Trong đó có kỳ hạn |
32 | ||||||
| - Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng | 33 | ||||||
| - Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán | 34 | ||||||
| - Tiền gửi của Tổ chức phát hành Trong đó có kỳ hạn |
35 | ||||||
| Các khoản tương đương tiền | 36 | ||||||
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 37 | ||||||
| III. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng | 40 | 0 | 0 | ||||
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ: | 41 | ||||||
| - Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý Trong đó có kỳ hạn |
42 | ||||||
| - Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng | 43 | ||||||
| - Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán | 44 | ||||||
| - Tiền gửi của Tổ chức phát hành Trong đó có kỳ hạn |
45 | ||||||
| Các khoản tương đương tiền | 46 | ||||||
| - Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 47 | ||||||