KHoach
| KẾ HOẠCH KIỂM KÊ | Mã tài liệu: Phiên bản: Ver 1.0 Ngày ban hành: | ||||||
| Tổ | Khu vực kiểm kê | Chỉ đạo | Ghi chép, Tổng hợp | Giám định | Giám sát | Đại diện bộ phận sử dụng | Ghi chú |
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| 6 | |||||||
| 7 | |||||||
| 8 | |||||||
| 9 | |||||||
| 10 | |||||||
| 11 | |||||||
| 12 | |||||||
| 13 | |||||||
| 14 | |||||||
| 15 | |||||||
| 16 | |||||||
| 17 | |||||||
Biểu mẫu "Kế hoạch kiểm kê" được thiết lập nhằm giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chi tiết cho các đợt kiểm kê tài sản định kỳ hoặc đột xuất. Tài liệu này thuộc danh mục "19 Quy định quản lý tài sản", đóng vai trò là công cụ chuẩn hóa để phân công nhiệm vụ, xác định phạm vi kiểm kê và ghi nhận trách nhiệm của từng cá nhân liên quan. Việc sử dụng biểu mẫu giúp đảm bảo quy trình kiểm kê diễn ra minh bạch, có sự giám sát chặt chẽ và hạn chế tối đa sai sót trong công tác quản lý tài sản.
Biểu mẫu này do Trưởng bộ phận Quản trị hoặc Kế toán tài sản chịu trách nhiệm lập, trước mỗi đợt kiểm kê tài sản (thường là cuối quý hoặc cuối năm tài chính). Ngoài ra, biểu mẫu cũng được sử dụng khi có yêu cầu kiểm kê đột xuất từ Ban Giám đốc hoặc khi có sự thay đổi lớn về nhân sự quản lý tài sản. Các thành viên được phân công trong kế hoạch (Chỉ đạo, Ghi chép, Giám sát, Đại diện bộ phận sử dụng) sẽ nhận được bản sao để thực hiện nhiệm vụ theo đúng vai trò được ghi trong biểu mẫu.
| KẾ HOẠCH KIỂM KÊ | Mã tài liệu: Phiên bản: Ver 1.0 Ngày ban hành: | ||||||
| Tổ | Khu vực kiểm kê | Chỉ đạo | Ghi chép, Tổng hợp | Giám định | Giám sát | Đại diện bộ phận sử dụng | Ghi chú |
| 1 | |||||||
| 2 | |||||||
| 3 | |||||||
| 4 | |||||||
| 5 | |||||||
| 6 | |||||||
| 7 | |||||||
| 8 | |||||||
| 9 | |||||||
| 10 | |||||||
| 11 | |||||||
| 12 | |||||||
| 13 | |||||||
| 14 | |||||||
| 15 | |||||||
| 16 | |||||||
| 17 | |||||||