Hướng dẫn điền biểu mẫu KPI năng suất chi tiết

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu KPI năng suất được thiết kế nhằm đo lường và đánh giá hiệu quả làm việc của từng cá nhân, từng bộ phận cũng như toàn bộ đơn hàng trong doanh nghiệp. Thông qua các chỉ số này, nhà quản lý có thể xác định được mức độ khó dễ của từng đơn hàng, phát hiện ra những công nhân có năng suất cao hay thấp, và tìm ra nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch đó. Đồng thời, biểu mẫu còn giúp so sánh năng suất giữa các cá nhân, giữa các bộ phận với nhau, thậm chí so sánh với các đơn vị khác trong ngành để đưa ra giải pháp cải tiến phù hợp.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do quản lý sản xuất, tổ trưởng chuyền hoặc nhân viên kiểm soát chất lượng phụ trách điền. Thời điểm điền là sau khi kết thúc mỗi đơn hàng hoặc vào cuối mỗi ca làm việc, tuần làm việc để tổng hợp số liệu. Đối với chỉ số năng suất cá nhân và bộ phận, cần cập nhật thường xuyên theo từng ngày hoặc từng ca để đảm bảo số liệu phản ánh đúng thực tế sản xuất. Nhân viên mới cần được hướng dẫn cụ thể cách thu thập dữ liệu từ bảng chấm công, bảng theo dõi sản lượng và báo cáo chất lượng trước khi điền vào biểu mẫu.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Stt (Số thứ tự): Điền số thứ tự tăng dần cho mỗi dòng dữ liệu, bắt đầu từ 1. Mục này giúp dễ dàng theo dõi và đối chiếu khi có nhiều đơn hàng hoặc nhiều cá nhân cùng lúc.
  2. Số oder (Số đơn hàng): Ghi chính xác mã số đơn hàng cần đánh giá. Đây là thông tin quan trọng để phân biệt các đơn hàng khác nhau, tránh nhầm lẫn khi so sánh năng suất giữa các đơn hàng.
  3. Chuyền: Ghi tên hoặc mã số của chuyền sản xuất thực hiện đơn hàng đó. Mỗi chuyền có thể có năng suất khác nhau tùy vào tay nghề công nhân và điều kiện làm việc.
  4. Đơn vị: Ghi đơn vị tính năng suất, ví dụ: sản phẩm/giờ, sản phẩm/ca, hoặc sản phẩm/ngày. Cần thống nhất đơn vị trong toàn bộ biểu mẫu để dễ so sánh.
  5. Năng suất: Điền số liệu năng suất thực tế đạt được. Đối với năng suất đơn hàng, tính theo công thức: tổng số sản phẩm đạt chất lượng chia cho tổng thời gian sản xuất. Đối với năng suất cá nhân, ghi số sản phẩm mỗi công nhân làm được trong một đơn vị thời gian. Đối với năng suất bộ phận, ghi tổng sản phẩm của cả bộ phận chia cho thời gian làm việc.
  6. Lý do: Ghi rõ nguyên nhân dẫn đến năng suất cao hoặc thấp. Ví dụ: máy móc hỏng, thiếu nguyên liệu, công nhân mới, hoặc đơn hàng khó gia công. Mục này rất quan trọng để phân tích và cải tiến quy trình sản xuất.

Lưu ý quan trọng

  • Chỉ tính sản phẩm đạt chất lượng vào năng suất, không tính sản phẩm lỗi hoặc hàng hư. Một công nhân có năng suất cao nhưng tỷ lệ hàng hư cao thì không được đánh giá là hiệu quả.
  • Khi so sánh năng suất giữa các cá nhân, cần đảm bảo họ làm cùng một loại sản phẩm và trong cùng điều kiện làm việc để tránh sai lệch.
  • Đối với năng suất bộ phận, cần phân biệt rõ sản phẩm do từng cá nhân làm riêng và sản phẩm do cả bộ phận cùng làm để có cách tính phù hợp.
  • Khi so sánh năng suất với các công ty khác trong ngành, cần thống nhất đơn vị tính và thời gian đo lường để đảm bảo tính chính xác.
  • Dữ liệu năng suất cần được cập nhật thường xuyên và lưu trữ cẩn thận để phục vụ cho việc phân tích xu hướng theo thời gian.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa năng suất đơn hàng và năng suất cá nhân: Nhiều người mới thường ghi chung số liệu, không phân biệt rõ hai chỉ số này dẫn đến dữ liệu sai lệch.
  • Không ghi lý do hoặc ghi lý do chung chung: Việc bỏ trống mục "Lý do" hoặc ghi "không rõ" khiến cho việc phân tích nguyên nhân trở nên khó khăn, không thể đưa ra giải pháp cải tiến.
  • Sai đơn vị tính: Một số người dùng nhầm lẫn giữa sản phẩm/giờ và sản phẩm/ca, dẫn đến so sánh không chính xác giữa các bộ phận hoặc các đơn hàng.
  • Không kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi ghi năng suất: Nếu ghi cả sản phẩm lỗi vào năng suất, số liệu sẽ không phản ánh đúng hiệu quả thực tế.
  • Bỏ sót thông tin chuyền hoặc số đơn hàng: Khi có nhiều đơn hàng cùng lúc, việc thiếu thông tin này gây khó khăn cho việc đối chiếu và tổng hợp sau này.

Nội dung biểu mẫu

CHỈ SỐ KPI NĂNG SUẤT

1. Năng suất bởi đơn hàng:

- Công thức: Tính năng suất theo từng đơn hàng.

- Mục đích: so sánh giữa các đơn hàng với nhau, xác định độ khó của từng đơn hàng và bạn sẽ tìm ra nguyên nhân tại sao một đơn hàng có năng suất cao hay thấp.

Stt

Số oder

Chuyền

Đơn vị

Năng suất

Lý do

2. Năng suất theo cá nhân:

- Năng suất cá nhân là số lượng sản phẩm của mỗi cá nhân làm trong một đơn vị thời gian.

- Thông qua chỉ tiêu này, bạn sẽ biết công nhân nào làm hiệu quả.

- Lưu ý: số lượng sản phẩm được tính là sản phẩm đạt chất lượng. Có những công nhân năng suất cao nhưng tỷ lệ hàng hư cao hơn rất nhiều.

3. Năng suất theo bộ phận:

- Năng suất theo bộ phận được tính theo số sản phẩm bộ phận đó theo thời gian.

- Có những bộ phận sản phẩm được làm bởi riêng từng cá nhân hoặc có thể là sản phẩm do cả bộ phận làm ra.

- Năng suất theo bộ phận là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả làm việc của cá bộ phận và người quản lý bộ phận đó.

4. So sánh năng suất:

So sánh năng suất giúp bạn biết mình đang đứng ở đâu để tìm ra giải pháp phù hợp cho công ty của bạn.

Bạn nên so sánh năng suất theo các góc độ nào?

- Giữa các cá nhân với nhau.

- Giữa các bộ phận với nhau.

- Giữa công ty với các đơn vị trong ngành và các công ty khác trên thế giới.

Đăng ký kinh doanh