Hướng dẫn điền biểu mẫu KPI chỉ số an toàn lao động

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu KPI Chỉ số về an toàn lao động được thiết kế để theo dõi và đánh giá hiệu quả công tác an toàn lao động tại từng bộ phận sản xuất trong doanh nghiệp. Mục tiêu chính là đo lường các chỉ số như tỷ lệ tai nạn lao động, thời gian mất mát do sự cố, chi phí phát sinh liên quan đến an toàn lao động, cũng như thời gian huấn luyện an toàn cho nhân viên. Thông qua biểu mẫu này, ban lãnh đạo có thể nhận diện các rủi ro tiềm ẩn, đưa ra biện pháp cải thiện kịp thời và giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Đây là công cụ quản lý quan trọng giúp nâng cao ý thức an toàn và tuân thủ quy định pháp luật về lao động.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do nhân viên phụ trách an toàn lao động hoặc quản lý bộ phận sản xuất trực tiếp điền. Thời điểm điền là vào cuối mỗi tháng, sau khi tổng hợp số liệu tai nạn lao động, thời gian nghỉ việc, chi phí xử lý và số giờ huấn luyện an toàn trong tháng đó. Đối với các bộ phận có nhiều ca làm việc, cần thu thập dữ liệu từ tất cả các ca trước khi nhập vào biểu mẫu. Ngoài ra, nếu xảy ra tai nạn lao động đột xuất, cần cập nhật ngay số liệu để phục vụ báo cáo khẩn cấp. Nhân viên mới cần được hướng dẫn cụ thể cách thu thập và tính toán từng chỉ số trước khi thực hiện.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Tỷ lệ báo cáo an toàn lao động: Đếm số vụ tai nạn lao động xảy ra trong tháng của mỗi bộ phận sản xuất. Ghi lại con số này vào ô tương ứng. Ví dụ: nếu bộ phận A có 2 vụ tai nạn trong tháng, nhập số 2. Không tính các sự cố nhỏ không gây thương tích.
  2. Tỷ lệ thời gian mất mát do an toàn lao động: Tính tổng thời gian mất mát của tất cả các chức danh liên quan đến một tai nạn lao động. Ví dụ: một tai nạn khiến 3 người nghỉ lần lượt 5 ngày, 3 ngày và 2 ngày, tổng thời gian mất mát là 10 ngày. Nhập tổng số ngày hoặc giờ vào ô này.
  3. Tổng chi phí liên quan đến thời gian mất mát: Cộng hai loại chi phí: chi phí mất đi (tiền lương trả cho thời gian nghỉ) và chi phí xử lý an toàn lao động (viện phí, sửa chữa thiết bị, bồi thường). Ghi tổng số tiền vào ô chi phí.
  4. Tỷ lệ chi phí mất do ATLD: Tính theo công thức: số sản phẩm bị mất (do tai nạn làm gián đoạn sản xuất) nhân với đơn giá của người liên quan, cộng với chi phí xử lý an toàn lao động. Ví dụ: mất 10 sản phẩm, đơn giá 50.000 đồng, chi phí xử lý 200.000 đồng, kết quả là 700.000 đồng.
  5. So sánh chi phí theo từng tháng: Sau khi nhập số liệu tháng hiện tại, đối chiếu với các tháng trước đó trong cùng bộ phận. Nếu chi phí tăng đột biến, cần ghi chú lý do và đề xuất biện pháp khắc phục.
  6. Thời gian huấn luyện ATLD: Tính tổng số giờ huấn luyện an toàn lao động cho từng cá nhân trong tháng, theo từng hạng mục huấn luyện (ví dụ: huấn luyện lần đầu, huấn luyện định kỳ, huấn luyện đột xuất). Nhập số giờ vào ô tương ứng với từng nhân viên và hạng mục.

Lưu ý quan trọng

  • Chỉ nhập số liệu thực tế đã được xác nhận từ bộ phận nhân sự hoặc y tế, không ước lượng hoặc suy diễn.
  • Đơn vị thời gian mất mát phải thống nhất (ngày hoặc giờ) trong toàn bộ biểu mẫu để tránh sai lệch khi tổng hợp.
  • Chi phí xử lý an toàn lao động cần có hóa đơn, chứng từ kèm theo để đối chiếu khi cần.
  • Thời gian huấn luyện phải được ghi nhận từ bảng điểm danh hoặc biên bản huấn luyện chính thức.
  • Nếu bộ phận nào không có tai nạn trong tháng, ghi 0 vào các ô tỷ lệ tai nạn và thời gian mất mát, không để trống.
  • Biểu mẫu cần được lưu trữ ít nhất 1 năm để phục vụ kiểm toán nội bộ hoặc thanh tra lao động.

Lỗi thường gặp

  • Nhập nhầm đơn vị thời gian: ví dụ ghi ngày nhưng thực tế là giờ, hoặc ngược lại, dẫn đến số liệu sai lệch nghiêm trọng.
  • Bỏ sót chi phí xử lý an toàn lao động: nhiều người chỉ tính chi phí mất đi mà quên cộng chi phí viện phí, sửa chữa thiết bị.
  • Không cập nhật kịp thời khi có tai nạn mới: dẫn đến báo cáo tháng thiếu chính xác, ảnh hưởng đến quyết định quản lý.
  • Tính sai số sản phẩm bị mất: chỉ tính sản phẩm hỏng trực tiếp do tai nạn, không tính sản phẩm bị chậm tiến độ do gián đoạn.
  • Không phân biệt các hạng mục huấn luyện: gộp chung thời gian huấn luyện lần đầu và định kỳ, làm mất thông tin chi tiết cần thiết.
  • Để trống ô dữ liệu thay vì ghi 0: gây khó khăn khi tổng hợp và phân tích số liệu cuối tháng.

Nội dung biểu mẫu

CHỈ SỐ KPI VỀ AN TOÀN LAO ĐỘNG

1.Tỷ lệ báo cáo an toàn lao động

-Tỷ lệ này được đo lường bằng số tai nạn lao động trong một tháng của mỗi bộ phận sản xuất.

2.Tỷ lệ thời gian mất mát do an toàn lao động

-Tổng thời gian mất mát của tất cả các chức danh liên quan đến 1 tai nạn lao động. Bạn tổng hợp toàn bộ thời gian mất mát lại.

-Tổng chi phí liên quan đến thời gian mất mát gồm chi phí mất đi và chi phí xử lý an toàn lao động

3.Tỷ lệ chi phí mất do ATLD:

-Chi phí mất do an toàn lao động = số sản phẩm bị mất * đơn giá (của người liên quan) + chi phí xử lý an toàn lao động.

-Bạn theo dõi chi phí này ở các bộ phận khác nhau và so sánh theo từng tháng để có các biện pháp thích hợp.

4.Thời gian huấn luyện ATLD

-Bạn phải tính thời gian huấn luyện theo từng cá nhân và theo các hạng mục khác nhau để xem xét thời gian huấn luyện đã đủ hay chưa?