Hướng dẫn điền bảng đánh giá sau thời gian thử việc BMTV-05

Hướng dẫn sử dụng biểu mẫu

Mục đích sử dụng

Biểu mẫu BMTV-05 "Bảng đánh giá sau thời gian thử việc" được thiết kế để giúp cấp quản lý trực tiếp đánh giá toàn diện năng lực và hiệu suất làm việc của nhân viên trong giai đoạn thử việc. Mục đích chính là xác định xem nhân viên có đáp ứng được yêu cầu công việc hay không, từ đó đưa ra quyết định chính thức hóa hợp đồng lao động hoặc chấm dứt thử việc. Biểu mẫu này áp dụng cho nhân viên văn phòng, khối gián tiếp và cấp quản lý, giúp quá trình đánh giá trở nên khách quan, minh bạch và có hệ thống.

Ai điền và khi nào

Biểu mẫu này do Người quản lý trực tiếp (Direct Manager) của nhân viên thử việc chịu trách nhiệm điền và đánh giá. Thời điểm điền là ngay sau khi kết thúc thời gian thử việc theo quy định của công ty, thường là sau 1-2 tháng làm việc tùy theo chính sách từng bộ phận. Sau khi quản lý hoàn thành phần đánh giá, nhân viên được đánh giá sẽ đọc và ký xác nhận vào phần D để ghi nhận ý kiến của mình. Biểu mẫu sau đó được chuyển về Phòng Nhân Sự để lưu hồ sơ và làm căn cứ xét duyệt.

Hướng dẫn điền từng mục

  1. Thông tin nhân viên: Điền đầy đủ họ tên, bộ phận, chức vụ, ngày nhận việc và tên người quản lý trực tiếp kèm chức vụ. Các thông tin này phải khớp với hợp đồng thử việc và hồ sơ nhân sự.
  2. Phần A - Công việc hiện tại đang thực hiện: Liệt kê các công việc chính và phụ theo thứ tự ưu tiên từ 1 đến 5. Mỗi dòng ghi rõ một đầu việc cụ thể mà nhân viên đang đảm nhận trong thời gian thử việc.
  3. Phần B - Đánh giá của cấp quản lý trực tiếp: Chấm điểm từng tiêu chí từ 1 đến 10, mỗi tiêu chí tối đa 10 điểm. Các tiêu chí gồm: tính phức tạp, khối lượng công việc, tính sáng tạo, tính phối hợp, tinh thần trách nhiệm, tính kỷ luật, kết quả đạt được, kinh nghiệm giải quyết, kỹ năng chuyên môn và khả năng quản lý điều hành. Ở cột "Phần đánh giá", quản lý cần viết nhận xét ngắn gọn cho từng tiêu chí.
  4. Tổng điểm và xếp loại: Cộng tổng điểm các tiêu chí đã đánh giá (tối đa 100 điểm nếu đánh giá toàn bộ 10 tiêu chí). Sau đó đối chiếu với thang xếp loại: Xuất sắc (81%-100%), Giỏi (71%-80%), Khá (61%-70%), Trung bình (51%-60%), Yếu (dưới 50%). Lưu ý: chỉ tiêu nào không có trong yêu cầu công việc thì không cần đánh giá, kết quả chỉ tính trên các chỉ tiêu yêu cầu.
  5. Phần C - Nhận xét, đánh giá và đề xuất: Quản lý viết đánh giá chung gồm mặt tích cực, mặt hạn chế và triển vọng của nhân viên. Sau đó đưa ra đề xuất cụ thể (ví dụ: chính thức hóa, kéo dài thử việc hoặc chấm dứt hợp đồng). Ký tên và ghi ngày tháng.
  6. Phần D - Ý kiến nhân viên: Nhân viên được đánh giá ghi ý kiến cá nhân về kết quả đánh giá, có thể đồng ý hoặc phản hồi thêm. Ký tên và ghi ngày tháng để xác nhận.

Lưu ý quan trọng

  • Chỉ đánh giá các tiêu chí thực sự có trong yêu cầu công việc của nhân viên, không đánh giá tràn lan các tiêu chí không liên quan.
  • Điểm số phải đi kèm với nhận xét cụ thể ở cột "Phần đánh giá" để minh chứng cho số điểm đã cho.
  • Tổng điểm tối đa là 100 nếu đánh giá đủ 10 tiêu chí, nhưng nếu bỏ qua tiêu chí nào thì tổng điểm tối đa sẽ giảm tương ứng.
  • Xếp loại phải dựa trên phần trăm điểm đạt được so với tổng điểm tối đa của các tiêu chí đã đánh giá, không phải so với 100.
  • Nhân viên cần đọc kỹ nội dung đánh giá trước khi ký vào phần D, nếu không đồng ý có thể ghi rõ ý kiến phản hồi.
  • Biểu mẫu sau khi hoàn tất phải được chuyển về Phòng Nhân Sự trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc thử việc.

Lỗi thường gặp

  • Quên điền thông tin cá nhân hoặc điền sai ngày nhận việc, dẫn đến khó khăn khi đối chiếu với hợp đồng thử việc.
  • Chấm điểm cảm tính, không có nhận xét cụ thể ở cột đánh giá, làm giảm tính khách quan của biểu mẫu.
  • Đánh giá tất cả 10 tiêu chí dù một số tiêu chí không thuộc yêu cầu công việc, gây sai lệch kết quả xếp loại.
  • Tính sai tổng điểm hoặc xếp loại không đúng với thang điểm quy định, đặc biệt khi bỏ qua một số tiêu chí.
  • Nhân viên ký xác nhận mà không đọc kỹ nội dung đánh giá, dẫn đến tranh chấp sau này.
  • Quản lý quên ký tên hoặc ghi ngày tháng ở phần C, làm biểu mẫu không hợp lệ.

Nội dung biểu mẫu

BM.08.01

15/05/2004

Công ty ............................................
Phòng Nhân Sự (HR Dept)

(Form No.) BM.08.13

15/05/2004

BẢNG ĐÁNH GIÁ SAU THỜI GIAN THỬ VIỆC
(ASSESSMENT FORM AFTER THE TRIAL PERIOD)

(Áp dụng cho Nhân viên văn phòng, khối gián tiếp và cấp quản lý – Apply for office and indirect staffs and other managers)

Họ tên (Full-name):…………………………………………………………

Bộ phận (Dept.): …………………………………………………………….

Chức vụ (Job title): ……………………..

Ngày nhận việc (Available date): ……………………….

Người Quản lý trực tiếp (Direct Manager):……………………………………. Chức vụ (Job title):……………………..

A. CÔNG VIỆC HIỆN TẠI ĐANG THỰC HIỆN (Xếp theo thứ tự ưu tiên) :
(Current working assignments – Order of priority)

STT (NO.)

CÔNG VIỆC CHÍNH (Main Assignments)

CÔNG VIỆC PHỤ (Secondary Assignments)

1

2

3

4

5

B. CẤP QUẢN LÝ TRỰC TIẾP ĐÁNH GIÁ ( Điểm số tối đa là 10 điểm )
(Assessment of the direct manager – Maximum point is 10):

STT
(NO.)

SO VỚI YÊU CẦU CÔNG VIỆC
(Compare with work requirement)

PHẦN ĐÁNH GIÁ (Assessment)

ĐIỂM SỐ
(Points)

1

Tính phức tạp
(Complex)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

2

Khối lượng công việc (số giờ làm việc trong ngày) (Workload – Amount of working hour in a day)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

3

Tính sáng tạo, linh động
(Creative, lively)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

4

Tính phối hợp, tổ chức
(Co-ordinate, organized)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

5

Tinh thần trách nhiệm
(Sense of Responsibility)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

6

Tính kỷ luật
(Disciplinary)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

7

Kết quả đạt được
(Achieved results)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

8

Kinh nghiệm giải quyết
(Experiences of solution)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

9

Kỹ năng chuyên môn
(Professional skills)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

10

Khả năng quản lý điều hành
(Ability to manage, control)

..................................................................................................................

..................................................................................................................

TỔNG ĐIỂM TỐI ĐA (Nếu đánh giá toàn bộ các chỉ tiêu) : 100

(Total of maximum point – Assessment of all criteria:100)

XẾP LOẠI (Rank) : .........................

GHI CHÚ : Chỉ tiêu nào không có trong yêu cầu công việc thì không cần đánh giá (Kết quả chỉ tính trên các chỉ tiêu yêu cầu)

(Notes: The criterion that is not required will not be assessed – The result is only depend on required criteria)

XẾP LOẠI :  XUẤT SẮC : 81%£ X £100% T.BÌNH : 51%£ X £60%
(Rank) (Excellent) (Average)

GIỎI : 71%£ X £ 80% YẾU : X £50%
(Good) (Bad)

KHÁ : 61%£ X £70%
(Fair)

C. PHẦN NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VÀ ĐỀ XUẤT CỦA CẤP QUẢN LÝ (Comments, Assessments and Proposals of Manager) :

1. Đánh giá chung (Overall Assessments):

MẶT TÍCH CỰC
(Strengths)

MẶT HẠN CHẾ
(Weakness)

TRIỂN VỌNG
(Prospects)

............................................................................. .............................................................................

............................................................................. .............................................................................

............................................................................. .............................................................................

.................................................................

.................................................................

................................................................. ................................................................. .................................................................

.................................................................

2. Đề xuất (Proposals):

NGÀY
(Date)

CHỮ KÝ
(Signature)

D. Ý KIẾN NHÂN VIÊN ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ (Opinions of Trial Staff):

NGÀY
(Date)

....................................................................................................................................................................... ....................................................................................................................................................................... .......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

CHỮ KÝ
(Signature)

E. Ý KIẾN PHÒNG NHÂN SỰ (Comments of HR Department):

NGÀY
(Date)

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

CHỮ KÝ
(Signature)

F. XÉT DUYỆT BAN GIÁM ĐỐC (Approval of Board of General Manager):

NGÀY
(Date)

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

.......................................................................................................................................................................

CHỮ KÝ
(Signature)