ỦY BAN NHÂN DÂN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
Số: 1114/QĐ-UBND | Nghệ An, ngày 31 tháng 3 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN
Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Luật Phí và Lệ phí ngày 25/11/2015;
Căn cứ Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
Căn cứ Nghị định số 175/2025/NĐ-CT ngày 30/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28/02/2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
Theo đề nghị của Trưởng Thuế tỉnh Nghệ An tại tờ trình số 1043/TTr-NAN ngày 18/3/2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 01/04/2026.
| TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐIỀU CHỈNH
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
BẢNG 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
STT | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] | Thể tích làm việc | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) |
1 | BMW | 530I (51BH) | 2 | 5 | 2.744.000.000 |
2 | BMW | 430I (61AV) | 2 | 5 | 2.725.000.000 |
3 | BMW | X4 XDRIVE20I (11DT) | 2 | 5 | 2.759.000.000 |
4 | KIA | QUORIS (DHS4J661J) | 3,8 | 5 | 1.599.000.000 |
5 | MAZDA | MAZDA 2 (DNEHLAA) | 1,5 | 5 | 475.000.000 |
6 | MINI | CLUBMAN COOPER S (LV71) | 2 | 5 | 2.299.000.000 |
7 | MINI | COUNTRYMAN JOHN COOPER WORKS ALL4 (31BS) | 2 | 5 | 2.669.000.000 |
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất, lắp ráp trong nước
STT | Nhãnhiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] | Thể tích làm việc | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) |
1 | BMW | 520I 15HL | 2 | 5 | 2.689.000.000 |
2 | BMW | 320I 35FV-01 | 2 | 5 | 1.499.000.000 |
3 | BMW | X3 SDRIVE20I 15DS-01 | 2 | 5 | 1.994.000.000 |
4 | BMW | X3 XDRIVE30I 55DS | 2 | 5 | 2.225.000.000 |
5 | KIA | SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5 | 1,5 | 5 | 729.000.000 |
6 | KIA | CARENS KY 1.5G CVT FL7 | 1,5 | 7 | 599.000.000 |
7 | KIA | SOLUTO AB 1.4G MT FS5 | 1,4 | 5 | 375.000.000 |
8 | KIA | SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7 | 1,6 | 7 | 1.261.000.000 |
9 | KIA | SOLUTO AB 1.4 MT FS5 | 1,4 | 5 | 341.000.000 |
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
Phần 6a, Xe máy hai bánh nhập khẩu | |||||
STT | Tênnhóm xe | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại] | Thể tích làm việc/ Công suất(cm3/kW) | Giá tính LPTB (VNĐ) |
1 | Xe mô tô hai bánh | BMW | RNINET | 1170 | 629.000.000 |
2 | Xe mô tôhai bánh | BMW | F900R | 895 | 399.000.000 |
BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ BỔ SUNG
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
BẢNG 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
STT | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] | Thể tích làm việc | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) | ||||
1 | BYD | BYD M9 PREMIUMMC | 1,5 | 7 | 2.388.000.000 | ||||
2 | DONGFENG | MAGE DFM6462M5D2 | 1,5 | 5 | 699.000.000 | ||||
3 | DONGFENG | HUGE DFM6470M5F1HEV | 1,5 | 5 | 1.029.000.000 | ||||
4 | FAW | BESTUNE XIAOMA CA7000BEVB | 20 | 4 | 199.000.000 | ||||
5 | HONDA | BR-V G (DG384TL) | 1,5 | 7 | 629.000.000 | ||||
6 | HYUNDAI | CRETA (I7W5D661V D D4B4) | 1,5 | 5 | 559.000.000 | ||||
7 | LYNK & CO | LYNK & CO 08 EM-P HALO (DX11) | 1,5 | 5 | 1.389.000.000 | ||||
8 | LYNK & CO | LYNK & CO 08 EM-P PRO DX11 | 1,5 | 5 | 1.289.000.000 | ||||
9 | LYNK & CO | LYNK & CO 06 CORE PLUS (MR6432D03) | 1,5 | 5 | 679.000.000 | ||||
10 | MERCEDES-BENZ | GLS 450 4MATIC FL 167959 | 3 | 7 | 5.689.000.000 | ||||
11 | MINI | JOHN COOPER WORKS 31GD | 2 | 4 | 2.529.000.000 | ||||
12 | MITSUBISHI | PAJERO SPORT GLS-H (KS5WGUPML) | 3 | 7 | 1.310.000.000 | ||||
13 | MITSUBISHI | DESTINATOR P2 (2 TONES) (GT2WXTXPLWT) | 1,5 | 7 | 855.000.000 | ||||
14 | MITSUBISHI | DESTINATOR H (GT2WXTHPLVVT) | 1,5 | 7 | 780.000.000 | ||||
15 | MITSUBISHI | DESTINATOR P2 (GT2WXTQPLVVT) | 1,5 | 7 | 855.000.000 | ||||
16 | OMODA | OMODA C5PREMIUM SQR7150T19CTB | 1,5 | 5 | 559.550.000 | ||||
17 | PORSCHE | MACAN XABAA1 | 0,3 | 5 | 4.041.000.000 | ||||
18 | RENAULT | LOGAN | 1,6 | 5 | 599.000.000 | ||||
19 | SUBARU | CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT HYBRID AWD CVT (GUEBLPL) | 2 | 5 | 1.084.000.000 | ||||
20 | SUZUKI | FRONX HYBRID GLX+AT MWDB3S | 1,5 | 5 | 649.000.000 | ||||
21 | SUZUKI | FRONX GL AT MWDA3S | 1,5 | 5 | 520.000.000 | ||||
22 | SUZUKI | FRONX HYBRID GLX AT MWDB3S | 1,5 | 5 | 599.000.000 | ||||
23 | TOYOTA | INNOVA CROSS 2.0G CF (MAGA10L-BRXLBU) | 2 | 8 | 738.000.000 | ||||
24 | TOYOTA | HILUX 4X2 AT CF GUN236L- DTTMXU | 2,8 | 5 | 714.000.000 | ||||
25 | VOLKSWAGEN | TOUAREG RC85BJ | 2 | 5 | 3.399.000.000 | ||||
26 | VOLKSWAGEN | GOLF CD14LM | 1,5 | 5 | 898.000.000 | ||||
27 | VOLKSWAGEN | GOLF CD19UZ | 2 | 5 | 1.228.000.000 | ||||
28 | VOLKSWAGEN | GOLF CD15LM | 1,5 | 5 | 998.000.000 | ||||
29 | VOLVO | XC60 ULTRA UZL5 | 2 | 5 | 2.299.000.000 | ||||
Ô tô điện | |||||||||
STT | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) | |||||
1 | DONGFENG | BOX (DFM7000A2F3BEV) | 5 | 549.000.000 | |||||
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất, lắp ráp trong nước
STT | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] | Thể tích làm việc | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) | ||||
1 | BMW | X3 85JA-01 | 2 | 5 | 2.569.000.000 | ||||
2 | HONDA | CR-V E:HEV RS (RS- RS588TJN) | 2 | 5 | 1.250.000.000 | ||||
3 | KIA | MORNING JA PE2 1.2G AT FS5 | 1,2 | 5 | 439.000.000 | ||||
4 | KIA | CARENS KY 1.5G IVT FL7-01 | 1,5 | 7 | 641.000.000 | ||||
5 | KIA | SONET QY PE 15G CVT FL5 | 1,5 | 5 | 509.000.000 | ||||
6 | KIA | CARNIVAL KA4 PE HEV 1.6T AT FH7/7R | 1,6 | 7 | 1.859.000.000 | ||||
7 | KIA | K5 DL3 2.0G AT FS5 | 2 | 5 | 849.000.000 | ||||
8 | KIA | SONET QY PE 15G CVT FS5 | 1,5 | 5 | 554.000.000 | ||||
9 | KIA | CARNIVAL KA4 PE 1.6 A HEV | 1,6 | 7 | 1.799.000.000 | ||||
10 | MAZDA | CX-3 DK2WAA-02 | 1,5 | 5 | 599.000.000 | ||||
11 | MERCEDES-BENZ | C 200 AVANTGARDE PLUS (V2) 206042 | 1,5 | 5 | 1.799.000.000 | ||||
12 | SKODA | SLAVIA AMBITION PBT3BC | 1 | 5 | 475.000.000 | ||||
13 | SKODA | KUSHAQ AMBITION PAV3BC | 1 | 5 | 575.000.000 | ||||
Ô tô điện | |||||||||
STT | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại) | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) | |||||
1 | VINFAST | VF 6 PLUS P5CG03 | 5 | 745.000.000 | |||||
2 | VINFAST | VF 6 PLUS P5CG04 | 5 | 745.000.000 | |||||
T | VINFAST | VF 3 PLUS 94KL05 | 4 | 290.100.000 | |||||
4 | VINFAST | VF3 ECO 94KL04 | 4 | 277.880.000 | |||||
BẢNG 2: Ô TÔ PICK UP, Ô TÔ TẢI VAN
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày của UBND tỉnh Nghệ An)
Phần 2a. Ô tô pick up, ô tô tải Van nhập khẩu
STT | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] | Thểtíchlàmviệc | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) |
1 | FORD | F-150 RAPTOR | 3,5 | 5 | 2.431.000.000 |
2 | HYUNDAI | GRAND STAREX (H-1) | 2,4 | 6 | 742.000.000 |
3 | SSANG YONG | KORANDO TX-5 | 2,9 | 2 | 400.000.000 |
4 | SUZUKI | EECO JDT08B | 1,2 | 2 | 310.000.000 |
5 | MITSUBISHI | TRITON GLS 2WD LB1TJLHJCL | 2,4 | 5 | 782.000.000 |
6 | MITSUBISHI | TRITON GLS 2WD (LB1TJLHJCL) | 2,4 | 5 | 782.000.000 |
7 | TOYOTA | HILUX 4X2 AT CF GUN236L-DTTMXU | 2,8 | 5 | 675.000.000 |
8 | TOYOTA | HILUX 4X4 AT CF GUN226L-DTTHXU | 2,8 | 5 | 911.000.000 |
9 | TOYOTA | HILUX 4X2 MT CF GUN236L-DTFLXU | 2,8 | 5 | 640.000.000 |
Phần 2b. Ô tô pick up, ô tô tải Van sản xuất, lắp ráp trong nước
STT | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Sổ loại] | Thể tích làm việc | Số người cho phép chở (kể cả lái xe) | Giá tính LPTB (VNĐ) |
1 | FORD | F-150 RAPTOR | 3,5 | 5 | 2.431.000.000 |
2 | HYUNDAI | GRAND STAREX (H-1) | 2,4 | 6 | 742.000.000 |
3 | SSANG YONG | KORANDO TX-5 | 2,9 | 2 | 400.000.000 |
4 | SUZUKI | EECO JDT08B | 1,2 | 2 | 310.000.000 |
5 | MITSUBISHI | TRITON GLSKL1TJJHFPL/NISU-PICKUP1 | 2,4 | 5 | 664.800.000 |
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày của UBND tỉnh Nghệ An)
STT | Tênnhóm xe | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại/ Số loại] | Thể tích làm việc/ Công suất (cm3/kW) | Giá tính LPTB (VNĐ) |
1 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | VARIO 125 ADVANCE | 124,88 | 41.175.000 |
2 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SUPER CUB C125NV | 123,94 | 87.000.000 |
3 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SUPER CUB C125N 2V | 123,94 | 90.000.000 |
4 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | CBR150R CBR150RAP- V | 149,2 | 55.000.000 |
5 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | GOLD WING GL1800DAP V | 1833 | 1.284.886.800 |
6 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | H'NESS CB350 CB350R V | 348 | 129.990.000 |
7 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SUPER CUB C125S 2V | 123,94 | 115.500.000 |
8 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SUPER CUB C125SV | 123,94 | 95.000.000 |
9 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SUPER CUB Cl25 8BJ- JA71 | 123 | 106.920.000 |
10 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SUPER CUB 110 PRO 8BJ-JA61 | 109 | 57.000.000 |
11 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | STYLO 160CBS | 156,93 | 59.970.000 |
12 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SH125I | 125 | 148.000.000 |
13 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SH150I | 157 | 193.000.000 |
14 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SCOOPY ENERGETIC | 109,51 | 37.422.000 |
15 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | REBEL 500 CMX500AR V | 471 | 172.250.000 |
16 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | CL500 CL500AS V | 471 | 185.990.000 |
17 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | CBR150R CBR150RAP- IV V | 149,16 | 65.700.000 |
18 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | PCX 160 ROADSYNC | 156,93 | 79.750.000 |
19 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | XR190L | 184,43 | 52.470.000 |
20 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | CBR500RAR 3V | 471 | 183.350.000 |
21 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | SUPER CUB CUSTOM EDITION C125 | 123,94 | 128.000.000 |
22 | Xe mô tô hai bánh | KAWASAKI | W230 ABS BJ230A | 233 | 124.900.000 |
23 | Xe mô tô hai bánh | KAWASAKI | VULCAN S EN650C | 649 | 241.000.000 |
24 | Xe mô tô hai bánh | LAMBRETTA | X125 | 124,2 | 95.200.000 |
25 | Xe mô tô hai bảnh | YAMAHA | X MAX CZD300-A | 292 | 140.000.000 |
26 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | XS155R MTM155 | 155,1 | 78.000.000 |
27 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | XSR 155(MTM155) | 155,09 | 70.010.000 |
28 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | MT-09SP MTN89DZ2 | 890 | 319.000.000 |
29 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | R15 YZF155 | 155,1 | 73.320.000 |
30 | Xe mô tô hai bánh | EVGO | EH2 | 2,5 | 16.600.000 |
31 | Xe mô tô hai bánh | EVGO | EH1 | 2,5 | 16.000.000 |
32 | Xe mô tô hai bánh | WUYANG-HONDA | CGX150 (WH150-10) | 149 | 39.990.000 |
33 | Xe mô tô hai bánh | HARLEY-DAVIDSON | BREAKOUT FXBR | 1923 | 949.000.000 |
34 | Xe mô tô hai bánh | HARLEY-DAVIDSON | FAT BOY FLFB | 1923 | 969.000.000 |
35 | Xe gắn máy hai bánh | WUYANG-HONDA | XGX150 (WH150-10) | 149 | 39.990.000 |
35 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | WUYANG-HONDA | PRTNZ TDZ06Z | 0,8 | 11.880.000 |
Phần 6b. Xe máy sản xuất, lắp ráp trong nước
STT | Tên nhómxe | Nhãn hiệu | Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại] | Thể tíchlàm việc/ Công suất (cm3/kW) | Giá tính LPTB (VNĐ) |
1 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | KC481 WINNER R | 149,2 | 41.000.000 |
2 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | KC480 WINNER R | 149,2 | 44.700.000 |
3 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | KF427 SH160I | 156,9 | 110.000.000 |
4 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | JK141 AIR BLADE | 124,8 | 48.800.000 |
5 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | JF955 SH125I | 124,8 | 90.500.000 |
6 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | JF954 SH125I | 124,8 | 81.000.000 |
7 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | KF426 SH160I | 156,9 | 95.090.000 |
8 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | JK142 AIR BLADE | 124,8 | 52.500.000 |
9 | Xe mô tô hai bánh | HONDA | KF531 AIR BLADE | 156,9 | 59.500.000 |
10 | Xe mô tô hai bánh | PIAGGIO | VESPA PRIMAVERA 125 CC | 124,5 | 82.400.000 |
11 | Xe mô tô hai bánh | PIAGGIO | VESPA SPRINT 150CC | 154,8 | 104.000.000 |
12 | Xe mô tô hai bánh | SYM | TPBW-VYD | 124,9 | 30.300.000 |
13 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | NMAX-DC31 | 155,1 | 69.000.000 |
14 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | PG-1-BNS3 | 113,7 | 35.000.000 |
15 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | NVX-D111 | 155,1 | 69.000.000 |
16 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | NVX-D121 | 155,1 | 68.000.000 |
17 | Xe mô tô hai bánh | YAMAHA | PG-1-DG11 | 113,7 | 34.000.000 |
18 | Xe mô tô hai bánh | ESPERO | DT-67 | 107 | 12.600.000 |
19 | Xe mô tô hai bánh | ESPERO | 130W4 | 127 | 14.500.000 |
20 | Xe mô tô hai bánh | ESPERO | WIN FC140 | 140,4 | 11.976.000 |
21 | Xe mô tô hai bánh | ESPERO | 120W1 | 119,7 | 11.616.000 |
22 | Xe mô tô hai bánh | ESPERO | 125W | 119,7 | 12.500.000 |
23 | Xe mô tô hai bánh | INDOMOTOR | CD67 | 106,7 | 15.400.000 |
24 | Xe mô tô hai bánh (điện) | VINFAST | EVO LITE NEO | 1,6 | 14.400.000 |
25 | Xe mô tô hai bánh (điện) | VINFAST | EVO GRAND | 2,25 | 21.000.000 |
26 | Xe mô tô hai bánh (điện) | VINFAST | FELIZ 2025 | 2,8 | 25.900.000 |
27 | Xe mô tô hai bánh (điện) | VINFAST | VEROX | 2,25 | 34.900.000 |
28 | Xe mô tô hai bánh (điện) | YADEA | YD2000DT-1G | 3,1 | 26.646.600 |
29 | Xe mô tô hai bánh (điện) | YADEA | YD1500DT-4G | 2,8 | 27.990.000 |
30 | Xe mô tô hai bánh (điện) | DAT BIKE | QUANTUM | 6 | 31.900.000 |
31 | Xe mô tô hai bánh (điện) | DAT BIKE | QUANTUM S3 A | 6 | 22.000.000 |
32 | Xe mô tô hai bánh (điện) | DAT BIKE | QUANTUM S2 A | 6 | 24.500.000 |
33 | Xe mô tô hai bánh (điện) | DAT BIKE | QUANTUM S1 A | 6 | 32.500.000 |
34 | Xe mô tô hai bánh (điện) | EVGO | EX 100 | 1,85 | 13.000.000 |
35 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | VEGAS S | 49,4 | 17.388.000 |
36 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | VEGAS H | 49,4 | 17.388.000 |
37 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | RUBBY | 49,5 | 13.610.000 |
38 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | WS | 49,5 | 10.260.000 |
39 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | A1 | 49,4 | 12.960.000 |
40 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | VEGAS PRO 1 | 49,4 | 18.200.000 |
41 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | VEGAS R | 49,4 | 18.144.000 |
42 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | WS 50 | 49,5 | 11.700.000 |
43 | Xe gắn máy hai bánh | ALLY | SV | 49,4 | 21.600.000 |
44 | Xe gắn máy hai bánh | BEFORE ALL | BFA SR | 49,5 | 12.400.001 |
45 | Xe gắn máy hai bánh | BEFORE ALL | BFA C1 | 49,5 | 11.929.680 |
46 | Xe gắn máy hai bánh | CREA | CREA CIORNO F1 | 49,5 | 16.200.000 |
47 | Xe gắn máy hai bánh | CUBJIPAND | 50C | 49,5 | 15.000.000 |
48 | Xe gắn máy hai bánh | CUPINDO | 50CC | 49,5 | 10.000.000 |
49 | Xe gắn máy hai bánh | DAELIMMOTOR | RS | 49,6 | 11.016.000 |
50 | Xe gắn máy hai bánh | DAELIMIKD | SI6 | 49,5 | 16.000.000 |
51 | Xe gắn máy hai bánh | DAELIMIKD | CANELY S | 49,5 | 18.250.000 |
52 | Xe gắn máy hai bánh | DAELIMIKD | C1 NEW | 49,5 | 11.404.000 |
53 | Xe gắn máy hai bánh | DAELIMIKD | NEO2 | 49,5 | 12.204.000 |
54 | Xe gắn máy hai bánh | DAELIMRC | 50C1 | 49,5 | 12.099.240 |
55 | Xe gắn máy hai bánh | DIBAO | CREER | 49,4 | 18.500.000 |
56 | Xe gắn máy hai bánh | DK | ROMA SX DK | 49,4 | 18.360.000 |
57 | Xe gắn máy hai bánh | DK BIKE | DK ROMA LITE | 49,4 | 16.800.000 |
58 | Xe gắn máy hai bánh | DK BIKE | ROMA SX DK | 49,4 | 19.116.000 |
59 | Xe gắn máy hai bánh | DVM | VANIO S | 49,4 | 19.900.000 |
60 | Xe gắn máy hai bánh | DVMOTOR | CREA LIMITED | 49,5 | 14.526.000 |
61 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C2A-1 | 49,5 | 12.200.000 |
62 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50VS CLASSIC FI- VER | 49,6 | 21.000.000 |
63 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | RETROX | 49,5 | 16.700.000 |
64 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50 VELIA | 49,4 | 20.400.000 |
65 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50VS DIAMOND PLUS | 49,6 | 17.200.000 |
66 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | CLASSIC 50-1 | 49,5 | 12.000.000 |
67 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | PLUS 2 | 49,5 | 12.000.000 |
68 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50VS DIAMOND ULTRA | 49,6 | 18.000.000 |
69 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | EX4 KING 50 | 49,5 | 15.500.000 |
70 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C3HE | 49,5 | 13.000.000 |
71 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50VS ENIGMA | 49,4 | 17.600.000 |
72 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | PLUS 3 | 49,5 | 13.000.000 |
73 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C3S | 49,5 | 14.500.000 |
74 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C2A-2 | 49,5 | 13.000.000 |
75 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50VS CLASSIC-II | 49,6 | 17.100.000 |
76 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C2D | 49,5 | 8.400.000 |
77 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | CLASSIC VVIP II | 49,5 | 15.984.000 |
78 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50VS CLASSIC-1 | 49,6 | 18.500.000 |
79 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C2S | 49,5 | 14.500.000 |
80 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50VS DIAMOND PRO II | 49,6 | 17.172.000 |
81 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C3HI | 49,5 | 12.099.240 |
82 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C2A | 49,5 | 12.096.000 |
83 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C6W2 | 49,5 | 12.000.000 |
84 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C3R | 49,5 | 14.500.000 |
85 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | PLUS | 49,5 | 12.016.000 |
86 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C3HF | 49,5 | 14.000.000 |
87 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | 50C1-1S | 49,5 | 11.516.000 |
88 | Xe gắn máy hai bánh | ESPERO | CREA | 49,6 | 16.848.000 |
89 | Xe gắn máy hai bánh | HALIM | HW | 49,5 | 12.300.000 |
90 | Xe gắn máy hai bánh | HALIM | HW2 | 49,5 | 12.099.240 |
91 | Xe gắn máy hai bánh | HALIM | H50W | 49,5 | 12.099.240 |
92 | Xe gắn máy hai bánh | HALIM | 50W1 | 49,5 | 10.000.000 |
93 | Xe gắn máy hai bánh | HALIM | 50W3 | 49,5 | 10.978.000 |
94 | Xe gắn máy hai bánh | HALIM | 50C3 | 49,5 | 9.828.000 |
95 | Xe gắn máy hai bánh | HALIM | FI50 | 49,5 | 20.400.000 |
96 | Xe gắn máy hai bánh | HONLEI | RS | 49,5 | 11.016.000 |
97 | Xe gắn máy hai bánh | HYOSUNG | HSV1 | 49,5 | 12.000.000 |
98 | Xe gắn máy hai bánh | INDOMOTOR | 50CC-1 | 49,6 | 12.700.000 |
99 | Xe gắn máy hai bánh | INDOMOTOR | 89 NEW1 | 49,6 | 13.000.000 |
100 | Xe gắn máy hai bánh | J-PAN | RS J-PAN | 49,6 | 9.828.000 |
101 | Xe gắn máy hai bánh | J-PAN | CUB 82 | 49,6 | 10.584.000 |
102 | Xe gắn máy hai bánh | J-PAN | ONE-1 | 49,5 | 14.526.000 |
103 | Xe gắn máy hai bánh | J-PAN | VEPAR JP1 | 49,4 | 15.410.000 |
104 | Xe gắn máy hai bánh | J-PAN | WAVES JP | 49,6 | 9.666.000 |
105 | Xe gắn máy hai bánh | J-PAN | 81 J-PAN | 49,6 | 11.556.000 |
106 | Xe gắn máy hai bánh | JVCECO | PRO | 49,5 | 17.712.000 |
107 | Xe gắn máy hai bánh | KREA | 50 | 49,5 | 12.096.000 |
108 | Xe gắn máy hai bánh | KYMCO | LIKE 50 KA10ED | 49,5 | 26.700.000 |
109 | Xe gắn máy hai bánh | KYMCO | VISAR S (G) | 49,5 | 16.250.000 |
110 | Xe gắn máy hai bánh | KYMCO | HERMOSA 50FI | 49,5 | 28.800.000 |
111 | Xe gắn máy hai bánh | KYMCO | LIKE 50FI | 49,5 | 28.560.000 |
112 | Xe gắn máy hai bánh | MOTOR THAI | F1 | 49,5 | 10.044.000 |
113 | Xe gắn máy hai bánh | MOTORTHAILANA | CUP88 SPORT | 49,6 | 14.148.000 |
114 | Xe gắn máy hai bánh | MOTOR THAILANA | CUP83 | 49,5 | 11.000.000 |
115 | Xe gắn máy hai bánh | MOTORTHAI | FI | 49,6 | 10.900.000 |
116 | Xe gắn máy hai bánh | NIOSHIMA | NIO S PLUS | 49,4 | 13.068.000 |
117 | Xe gắn máy hai bánh | OSAKAR | NISPA VIVA P | 49,4 | 18.036.000 |
118 | Xe gắn máy hai bánh | OSAKAR | NISPA VERA P | 49,4 | 18.554.400 |
119 | Xe gắn máy hai bánh | SAKI MOTOR | KARIK-XS | 49,5 | 12.744.000 |
120 | Xe gắn máy hai bánh | SCOOTERINDO | AT88-PRO FI | 49,4 | 21.200.000 |
121 | Xe gắn máy hai bánh | SUMOTOR | S50C | 49,5 | 11.502.000 |
122 | Xe gắn máy hai bánh | SUMOTOR | 50CC | 49,5 | 11.000.000 |
123 | Xe gắn máy hai bánh | SYM | SHARK 50-KBM | 49,5 | 24.900.000 |
124 | Xe gắn máy hai bánh | SYM | PRITI 50-VHC | 49,5 | 25.056.000 |
125 | Xe gắn máy hai bánh | VERA | VERAS2 | 49,5 | 15.120.000 |
126 | Xe gắn máy hai bánh | VERA | VERAS 1 | 49,5 | 14.914.000 |
127 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | AT88-PRO F1 | 49,4 | 19.800.000 |
128 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | AT88-PRO | 49,4 | 19.800.000 |
129 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | AT88 | 49,4 | 13.850.000 |
130 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | AT88-PRO1 | 49,4 | 17.000.000 |
131 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | AT88-VIRAL | 49,4 | 20.500.000 |
132 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | CX5 | 49,6 | 13.000.000 |
133 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | CX3 | 49,6 | 10.000.000 |
134 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | CX2 | 49,6 | 10.000.000 |
135 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | CX6 | 49,6 | 12.700.000 |
136 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | CX4 | 49,6 | 11.500.000 |
137 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | AT88-PRO2 | 49,4 | 18.036.000 |
138 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | RC5SPORT | 49,6 | 11.390.000 |
139 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | 4SPORT | 49,6 | 15.100.000 |
140 | Xe gắn máy hai bánh | VICTORIA | TA | 49 | 20.000.000 |
141 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | SPORT C50 | 49,6 | 10.978.000 |
142 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | WAVES VT | 49,6 | 10.500.000 |
143 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | WAVEX | 49,6 | 10.500.000 |
144 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | CUP CX1 | 49,6 | 14.570.800 |
145 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | WAVS VT | 49,6 | 10.050.000 |
146 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | CLASSIC VSX | 49,6 | 10.050.000 |
147 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | SIRUS FCX | 49,6 | 10.050.000 |
148 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | CLASSIC VT | 49,6 | 10.050.000 |
149 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | CLASSIC 81S | 49,6 | 10.500.000 |
150 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | CLASSIC 81 | 49,6 | 10.050.000 |
151 | Xe gắn máy hai bánh | VIET THAI | VEPAR VT1 | 49,4 | 14.970.000 |
152 | Xe gắn máy hai bánh | VINSKY | SPRINT SV | 49,4 | 13.584.000 |
153 | Xe gắn máy hai bánh | YALIM | WAVA HD | 49,5 | 12.900.000 |
154 | Xe gắn máy hai bánh | YALIM | ONEVENUXS PRO | 49,4 | 13.500.000 |
155 | Xe gắn máy hai bánh | YALIM | RONALDO | 49,6 | 9.612.000 |
156 | Xe gắn máy hai bánh | YALIM | SAPHIA PRO | 49,6 | 13.320.000 |
157 | Xe gắn máy hai bánh | YALIM | SIRUS CV7 PRO | 49,6 | 10.700.000 |
158 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | VEGAS EV.S2 | 1,55 | 18.000.000 |
159 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | ELYAS | 0,7 | 10.000.000 |
160 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | VEGAS EV.H1 | 1,5 | 14.958.000 |
161 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | ELYAS 9 | 1 | 11.000.000 |
162 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | VEGAS PRO | 1,55 | 12.750.000 |
163 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | AUTOSUN A1 S | 1,5 | 11.556.000 |
164 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | VEGAS EV.S | 1,7 | 12.528.000 |
165 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ALLY | VEGAS EV.S1 | 1,5 | 13.500.000 |
166 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ANBICO | VALERIOSP | 1,65 | 11.573.750 |
167 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ANBICO | F88 | 1,6 | 13.500.000 |
168 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ANBICO | VALERIOGS | 1,65 | 13.000.000 |
169 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ANBICO | GOGOS | 1,65 | 12.170.000 |
170 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ANBICO | VALERIO | 1 | 9.980.000 |
171 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ANBICO | GOGO | 1,6 | 12.000.000 |
172 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ANBICO | AP1512X-2 | 1 | 10.000.000 |
173 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | NAPOLI S2.0 | 1,65 | 11.748.888 |
174 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | XMEN SPORT S | 1,52 | 10.500.000 |
175 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | XMEN CAPTAIN SI | 1,7 | 10.298.880 |
176 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | LATINA V | 1,6 | 11.929.680 |
177 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | XMEN CAPTAIN S | 1,52 | 8.600.000 |
178 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | BC1 | 1,65 | 11.100.000 |
179 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | LATINA | 1,58 | 10.000.000 |
180 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | LATINA SI | 1,65 | 10.789.200 |
181 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | LATINA S | 1,58 | 10.000.000 |
182 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | LATINA VI | 1,6 | 12.200.000 |
183 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | BF | 2,6 | 24.500.000 |
184 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | LIVE GO | 1,58 | 9.720.000 |
185 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | GOPATH SI | 1,65 | 11.448.000 |
186 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | NAPOLI 2.0 | 1,58 | 11.742.584 |
187 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | GOPATH S | 1,58 | 8.635.000 |
188 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | BEFORE ALL | FARO | 2,05 | 11.929.680 |
189 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | CANELY | VIRGO | 1,4 | 10.584.000 |
190 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | CANELY | G2 | 1,5 | 11.664.000 |
191 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | CANELY | E2 | 1,5 | 11.424.000 |
192 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO SS | 1,5 | 18.000.000 |
193 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | TESLA SD | 1,45 | 13.392.000 |
194 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO CROSS S | 1,35 | 15.375.000 |
195 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO CROSS | 1,45 | 15.375.000 |
196 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGOS | 1,5 | 14.000.000 |
197 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | CREER NILE | 1,35 | 15.570.000 |
198 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | PANSY DIO + | 1,35 | 16.966.000 |
199 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | PANSY SQ2 | 1,45 | 15.100.000 |
200 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | S-ONE | 1,55 | 14.100.000 |
201 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO S3 | 1,5 | 11.976.000 |
202 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO CROSS G | 1,35 | 16.200.000 |
203 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | CREERE | 1,35 | 14.880.000 |
204 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | R1 | 1,5 | 12.744.000 |
205 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | TESLA CHIC | 1,5 | 9.720.000 |
206 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | PANSY SQ | 1,5 | 10.368.000 |
207 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | PANSY SV | 1,35 | 17.200.000 |
208 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | TESLA E | 1,55 | 16.848.000 |
209 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | LS007 | 2,8 | 20.600.000 |
210 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO S5S | 1,5 | 16.740.000 |
211 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO CROSS SS | 1,35 | 16.500.000 |
212 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | ROSAS | 1,4 | 14.400.000 |
213 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO S4 | 1,45 | 15.000.000 |
214 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | PANSY S4 | 1,35 | 17.600.000 |
215 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | D1BAO | GOGO CROWN | 1,6 | 17.000.000 |
216 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | X-MANLEO | 1,45 | 7.560.000 |
217 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO (S5) | 1,5 | 13.284.000 |
218 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | PANSY DIO | 1,45 | 17.000.000 |
219 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | TESLA CHIC Q | 1,5 | 17.600.000 |
220 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | X-MANLEO S | 1,5 | 16.000.000 |
221 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO S5G | 1,6 | 16.500.000 |
222 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | ROSA | 1,4 | 14.400.000 |
223 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | GOGO NEW | 1,5 | 18.000.000 |
224 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DIBAO | PANSY S3 | 1,35 | 11.700.000 |
225 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | V1 | 1 | 11.000.000 |
226 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | GOGO-S2 | 1,65 | 15.400.000 |
227 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | DK BIKE Z-BUFF | 0,95 | 11.000.000 |
228 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | MODA | 1,55 | 14.500.000 |
229 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | XMEN V2 | 1,65 | 14.500.000 |
230 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | S2 | 1 | 13.250.000 |
231 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | DK BIKE X MEN ONE | 1,65 | 13.800.000 |
232 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | EZ1 | 1 | 11.340.000 |
233 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | ROMA SX V2 | 1,65 | 16.850.000 |
234 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | ROMA GT | 1,65 | 16.740.000 |
235 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | GOGO SUPER | 1,65 | 16.000.000 |
236 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | DK BIKE ROMA LITE | 1,65 | 13.800.000 |
237 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | ROMA SX NEW | 1,65 | 14.616.708 |
238 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | ROMA LITE | 1,5 | 10.000.000 |
239 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | ROMA LITE V | 1,65 | 14.870.200 |
240 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | S88 | 1 | 13.100.000 |
241 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | DK BIKE ROMA SX | 1,65 | 12.000.000 |
242 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | GOGO NEW | 1,65 | 12.475.000 |
243 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK | DK GOGO NEW | 1,65 | 14.471.000 |
244 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK BIKE | X MEN ONE | 1,65 | 11.377.200 |
245 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK BIKE | ROMA SX NEW | 1,65 | 16.500.000 |
246 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK BIKE | DK BIKE ROMA SX | 1,65 | 14.580.000 |
247 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK BIKE | DK GOGO NEW | 1,65 | 12.700.000 |
248 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK BIKE | GOGO NEW | 1,65 | 13.000.000 |
249 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK BIKE | CREA MONO | 1,5 | 9.800.000 |
250 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | DK BIKE | ROMA SI | 1,6 | 13.800.000 |
251 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | GOGO-F2 | 1,6 | 13.800.000 |
252 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | CLASSIC PRO 2 | 1,6 | 14.000.000 |
253 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | CLASSIC SE | 1,6 | 13.500.000 |
254 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | GOGO-F2 PLUS | 1,6 | 17.000.000 |
255 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | WEEZEE PLUS 2 | 1,05 | 12.000.000 |
256 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | DIAMO-1 | 1,55 | 11.976.000 |
257 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | VELIAE | 2,5 | 19.200.240 |
258 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | MONSTER | 1,4 | 10.000.000 |
259 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | RETROX | 49,5 | 16.700.000 |
260 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | CLASSIC PLUS | 1,6 | 15.660.000 |
261 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | WEEZEE PLUS | 1,05 | 13.300.000 |
262 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | GOGO-F1 PRO | 1,6 | 14.400.000 |
263 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | ENIGMA | 1,6 | 14.400.000 |
264 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | CLASSIC PRO | 1,6 | 14.100.000 |
265 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | GOGO-F2 PRO | 1,6 | 14.400.000 |
266 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | GOGOI-1 | 1,6 | 11.000.000 |
267 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | DIAMOND ULTRA | 1,6 | 14.500.000 |
268 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | DIAMOND PLUS-I | 1,6 | 15.500.000 |
269 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | CLASSIC ULTRA | 1,6 | 18.500.000 |
270 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | DIAMOND PLUS | 1,6 | 17.000.000 |
271 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | E-SYNC | 1,05 | 11.500.000 |
272 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | DIAMOND PRO | 1,6 | 19.000.000 |
273 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | T-REX | 1,05 | 14.500.000 |
274 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | CLASSIC-1 | 1,6 | 13.000.000 |
275 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | GOGOI-F2 | 1,6 | 15.033.600 |
276 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO | X-LITE | 1,05 | 13.000.000 |
277 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | ESPERO XMEN | 1000 | 1 | 12.000.000 |
278 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | FUSAKA | VEBA | 1,65 | 12.500.000 |
279 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | G20 | NEW | 1,4 | 9.900.000 |
280 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | G20 | GOGORO | 1,5 | 8.000.000 |
281 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | GOGOE | 1,5 | 11.000.000 |
282 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | GOGO S1 | 1,5 | 11.000.000 |
283 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | FASHION XR | 1,4 | 10.260.000 |
284 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | ECLASS LTE | 1,5 | 10.000.000 |
285 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | ECLASS S1 | 1,4 | 10.000.000 |
286 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | GO | 1,4 | 9.300.000 |
287 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | GOGO XR | 1,4 | 10.000.000 |
288 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | E-VOLT | 1,4 | 11.340.000 |
289 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | GOGO | 1,4 | 10.260.000 |
290 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | GOGO CITY | 1,4 | 10.260.000 |
291 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC | ECLASSS1 PRO | 1,5 | 10.692.000 |
292 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC ECLASS | LTE | 1,5 | 11.000.000 |
293 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC GOGO | CITY | 1,4 | 11.000.000 |
294 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC XMEN | X9 | 1,35 | 10.000.000 |
295 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTC XMEN X9 | SPORT | 1,35 | 9.800.000 |
296 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | HTCBIKE | GOGO | 1,35 | 10.260.000 |
297 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | J-PAN | XMEN XF | 1,55 | 10.301.999 |
298 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | J-PAN | GOGO S3 | 1,65 | 9.696.000 |
299 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | J-PAN | S1 | 1,65 | 9.126.000 |
300 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | J-PAN | VEPAR E2 | 1,65 | 9.720.000 |
301 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | J-PAN | S2 | 1,65 | 9.126.000 |
302 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JPMOTOR | JP03 | 1,03 | 11.340.000 |
303 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JPMOTOR | JP02 | 1,72 | 13.716.000 |
304 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JPMOTOR | JP01 | 1,72 | 13.972.000 |
305 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVC | GOGO | 1,52 | 15.500.000 |
306 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVC | IX S | 1,5 | 10.000.000 |
307 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVC | S600I | 0,8 | 8.640.000 |
308 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | XMENF1 PRO | 1,5 | 10.179.600 |
309 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | XMENF1 R | 1,5 | 10.479.000 |
310 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | S600I SPORT | 0,8 | 12.700.000 |
311 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | S6 | 1,5 | 11.976.000 |
312 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | XMEN F1 SPORT | 1,5 | 10.152.000 |
313 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | S2 | 1,5 | 13.338.000 |
314 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | G9NEW | 1,05 | 10.000.000 |
315 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | PLATINUM S | 1,5 | 10.908.000 |
316 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | S4 | 1,5 | 15.700.000 |
317 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | V9 | 1,7 | 18.500.000 |
318 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | V8 | 1,71 | 15.390.000 |
319 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | G5 | 1,5 | 13.338.000 |
320 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | G5SPORT | 0,95 | 9.000.000 |
321 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | S1 | 1,5 | 16.600.000 |
322 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | G9S NEW | 1,05 | 9.580.000 |
323 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | ZH | 2,45 | 19.500.000 |
324 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | V6 | 1,69 | 10.179.600 |
325 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | V6 | 1,7 | 18.500.000 |
326 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | V2 | 1,5 | 19.000.000 |
327 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | V1 | 1,5 | 11.300.000 |
328 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | GOGOS | 1,5 | 17.500.000 |
329 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | XMEN F1 | 1,5 | 12.000.000 |
330 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | SS | 1,5 | 11.826.000 |
331 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | XMEN NEO | 1,5 | 9.936.000 |
332 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | S3 | 1,5 | 13.338.000 |
333 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | JVCECO | GOGO | 1,5 | 11.300.000 |
334 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISER | CROWN | 1,5 | 10.000.800 |
335 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISER | IMPERIA | 1,3 | 10.000.000 |
336 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISER | X3 | 1,65 | 10.908.000 |
337 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISER | DIAMOND | 1,6 | 10.044.000 |
338 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISHI | GOGOLOKS | 1,45 | 14.500.000 |
339 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISHI | FUSHIKA S1 | 1,6 | 10.302.000 |
340 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISHI | KS450 | 1,45 | 8.424.000 |
341 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISHI | KS450S | 1,6 | 9.486.000 |
342 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISHI | GOGOLOKS1 | 1,6 | 10.152.000 |
343 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAISHI | GOGOS | 1,65 | 11.124.000 |
344 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | CANELY DELUXE | 1,65 | 11.880.000 |
345 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | LX150 | 1,6 | 12.200.000 |
346 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | GOGO LIMITED | 1,7 | 14.000.000 |
347 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | Z2 LTD1 | 1,65 | 10.000.000 |
348 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | HECMAN | 1,3 | 9.936.000 |
349 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | GOGO DELUXE | 1,65 | 15.000.000 |
350 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | Z3 PLUS | 1,65 | 11.016.000 |
351 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | Z2 PLUS | 1,65 | 11.976.000 |
352 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | SLAY PLUS | 1,3 | 10.260.000 |
353 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | G03 S | 1,6 | 11.664.000 |
354 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | LIBRA | 1,5 | 13.500.000 |
355 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | LX3 | 1,6 | 11.880.000 |
356 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | AROMA | 1,6 | 12.420.000 |
357 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | SLAY | 1,3 | 9.396.000 |
358 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | GO2 | 1,4 | 11.448.000 |
359 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | GO3 | 1,65 | 11.556.000 |
360 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKJ | GOGOS | 1,7 | 12.204.000 |
361 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | KAZUKI | LIBRAS | 1,65 | 13.000.000 |
362 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | LUCKY STAR | LUMIERE | 1,6 | 10.778.400 |
363 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | MICHI | GOGO | 1,8 | 11.000.000 |
364 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | MOVE | ISABELLA | 1,6 | 16.900.000 |
365 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | MOVE | ATHENA PRO | 1,6 | 13.700.000 |
366 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIJIA | GOGOG | 1,5 | 10.702.800 |
367 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIJIA | PRIDE GO | 1,5 | 10.702.800 |
368 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIJIA | PRINCE F | 1,5 | 10.702.800 |
369 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIJIA | E-BIKE | 1,5 | 10.702.800 |
370 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIJIA | SPRING | 1,5 | 10.702.800 |
371 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIJIA | ROSAS | 1,5 | 10.702.800 |
372 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIJIA | JEEK | 1,5 | 13.400.000 |
373 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | NIOSHIMA | GOGORO | 1,1 | 9.000.000 |
374 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | X-MEN MINI | 0,8 | 9.300.000 |
375 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | X-MEN SPORT | 1,6 | 9.300.000 |
376 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | GOGO SS | 1,58 | 9.300.000 |
377 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | X3 | 1 | 12.000.000 |
378 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | X-MEN NEW | 1,58 | 11.000.000 |
379 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA VERA | 1,58 | 13.000.000 |
380 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | GOGO STELLA S | 1,58 | 17.000.000 |
381 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | VC | 1,5 | 12.000.000 |
382 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | X-MEN PRO S | 1,6 | 14.471.000 |
383 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA LIMITED | 1,58 | 9.300.000 |
384 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | GOGO FIONA X | 1,58 | 14.990.005 |
385 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | SUNOOX | 1 | 10.342.400 |
386 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | GOGOS | 1,58 | 10.800.000 |
387 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA X LIMITED | 1,58 | 13.254.545 |
388 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA LUMIA | 1,58 | 13.000.000 |
389 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA VIORA | 1,58 | 14.359.335 |
390 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA VERA SX | 1,58 | 13.695.480 |
391 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA VERA X | 1,58 | 12.653.280 |
392 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA VIVA X | 1,58 | 13.794.545 |
393 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | X-MEN PRO X | 1,56 | 11.340.000 |
394 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | SUNOO | 1 | 10.364.000 |
395 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | GOGO FIONA S | 1,58 | 11.500.000 |
396 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA LIMITED S | 1,5 | 12.812.727 |
397 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA LIMITED X | 1,58 | 12.321.818 |
398 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | GOGO FIONA | 1,5 | 17.000.000 |
399 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA VIVA | 1,5 | 12.500.000 |
400 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | NISPA VERA S | 1,5 | 15.460.200 |
401 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | GOGO STELLA | 1,58 | 9.327.273 |
402 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | CLASSY SI | 1,5 | 12.816.847 |
403 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | X-MEN PRO XS | 1,56 | 11.340.000 |
404 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | OSAKAR | RO VA | 1,58 | 12.000.000 |
405 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | PUSAN | GLK | 1,5 | 11.772.000 |
406 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | PUSAN | GOGO S5 | 1,5 | 12.096.000 |
407 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | PUSAN | GLS | 1,5 | 12.000.000 |
408 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | PUSAN | GLK PLUS | 1,5 | 11.772.000 |
409 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | SMB | S-STAR | 1,65 | 11.016.000 |
410 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | R51 | 1,55 | 12.500.000 |
411 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | GX30 | 1,2 | 10.400.000 |
412 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | GR56 | 1,3 | 12.100.000 |
413 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | GR55 | 1,3 | 13.000.000 |
414 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | R53 | 1,85 | 19.950.000 |
415 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | R31 | 1,55 | 12.974.000 |
416 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | R52 | 1,7 | 17.990.000 |
417 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | T71 | 3,45 | 25.990.000 |
418 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAILG | R71 | 2,8 | 13.883.400 |
419 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKASHI | G02 | 1,65 | 10.000.000 |
420 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKASHI | XPLUS 2 | 1,65 | 10.000.000 |
421 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKASHI | CROWND S | 1,6 | 10.000.000 |
422 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKASHI | CROWND | 1,65 | 10.000.000 |
423 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKASHI | NOZA ONE | 1,65 | 11.772.000 |
424 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKASHI | GS | 1,6 | 9.558.000 |
425 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | GOGOR | 1,55 | 9.000.000 |
426 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | GOGO S1 | 1,6 | 10.206.000 |
427 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | CROWNS | 1,6 | 9.720.000 |
428 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | CROWN FS | 1,6 | 12.484.000 |
429 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | CROWN | 1,6 | 10.000.000 |
430 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | VC 3 | 1 | 16.416.000 |
431 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | MVS | 1,5 | 10.600.000 |
432 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TAKUMI | GOGO S | 1,6 | 9.180.000 |
433 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TH CEO | GOGO GROSS | 1,55 | 12.500.000 |
434 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TH CEO | VARA | 1,55 | 12.000.000 |
435 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | TH CEO | VARS | 1,5 | 14.000.000 |
436 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VECRA | LX 150 | 1,5 | 9.288.000 |
437 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VERA | MILANS | 1,6 | 10.800.000 |
438 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V38 | 1,7 | 13.500.000 |
439 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VIRAL S1 | 1,5 | 14.200.000 |
440 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V86 | 1,7 | 16.000.000 |
441 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VIRAL-PRO 1 | 1,55 | 14.472.000 |
442 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | X-SPORT 4 | 1,5 | 13.068.000 |
443 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V89 | 1,7 | 10.400.000 |
444 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VIRAL S2 | 1,5 | 17.000.000 |
445 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V89-1 | 1,7 | 13.000.000 |
446 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VIRAL | 1,5 | 8.900.000 |
447 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | ROYAL | 2,1 | 17.850.000 |
448 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VC-NOBLE NEW | 1,2 | 9.396.000 |
449 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V38-PRO 2 | 1,7 | 15.170.000 |
450 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VIRAL-PRO 2 | 1,55 | 14.040.000 |
451 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | X-SPORT 2 | 1,5 | 13.100.000 |
452 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V68 | 1,7 | 12.500.000 |
453 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V68-1 | 1,7 | 11.477.000 |
454 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V38-PRO 1 | 1,7 | 15.012.000 |
455 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VIRAL-PRO | 1,55 | 17.000.000 |
456 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V88 | 1,7 | 16.000.000 |
457 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | 20A-3 | 1 | 12.000.000 |
458 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V38-PRO | 1,7 | 12.600.000 |
459 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | V68-3 | 1,7 | 14.472.000 |
460 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VICTORIA | VC-NOBLE | 1 | 9.360.000 |
461 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VIET THAI | VEPAR E1 | 1,5 | 12.500.000 |
462 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VINA THAI | GOGO S8 | 1,5 | 10.200.000 |
463 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VINFAST | MOTIOS1 | 1,5 | 12.000.000 |
464 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VINFAST | EVO GRAND LITE | 1,9 | 18.000.000 |
465 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VINFAST | FELIZ LITE | 2,7 | 25.900.000 |
466 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VINFAST | FLAZZ | 1,1 | 16.000.000 |
467 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VINFAST | ZGOO | 1,1 | 14.900.000 |
468 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | VINSKY | GOGO | 1,6 | 11.500.000 |
469 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | WASHI | GOGO | 1,8 | 12.000.000 |
470 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | XMEN | CPI-1 | 1,6 | 12.375.200 |
471 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | XMEN | X9 | 1,35 | 10.260.000 |
472 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | XMEN | CPI | 1,6 | 13.000.000 |
473 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD400DT-21G | 1,05 | 15.490.000 |
474 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD1200DT-20G | 2,5 | 19.700.000 |
475 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD1200DT-19G | 2,4 | 19.400.000 |
476 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD800DT-16G | 1,7 | 17.716.000 |
477 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD400DT-23G | 1,05 | 12.674.600 |
478 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD1200DT-22G | 2,5 | 25.990.000 |
479 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD400DT-18G | 1,05 | 14.500.000 |
480 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD1200DT-16G | 2,4 | 20.990.000 |
481 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD350DT-2G | 0,99 | 13.990.000 |
482 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD400DT-20G | 1,25 | 13.000.000 |
483 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD350DT-3G | 0,75 | 9.390.000 |
484 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD800DT-9G | 1,5 | 17.000.000 |
485 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD800DT-10G | 1,5 | 15.768.400 |
486 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD800DT-11G | 1,5 | 15.900.000 |
487 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD800DT-15G | 1,5 | 15.868.200 |
488 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD800DT-14G | 1,5 | 16.500.000 |
489 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD800DT-12G | 1,55 | 16.990.000 |
490 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YADEA | YD400DT-22G | 1,05 | 13.000.000 |
491 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | GO-GO SX | 1,65 | 11.150.000 |
492 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | LAVIA | 1,65 | 10.800.000 |
493 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | CREAM | 1,65 | 9.469.440 |
494 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | LAVIASP | 1,65 | 14.365.000 |
495 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | LA VIA GX | 1,65 | 10.913.400 |
496 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | GO-GO | 1,65 | 10.530.000 |
497 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | ROMANSP | 1,7 | 9.093.600 |
498 | Xe gắn máy hai bánh (điện) | YAKA | GOGOSTAR | 1,65 | 10.573.200 |
