Bộ tài liệu của Cục Thuế trình bày ba bảng đối chiếu, mỗi bảng cho một nhóm doanh thu, so sánh mô hình hiện hành với mô hình dự kiến từ 01/01/2026. Dưới đây là phần cốt lõi của cả ba.
Nhóm 1 — doanh thu từ 200 triệu đồng/năm trở xuống
Đây là nhóm được hưởng thay đổi có lợi rõ nhất: ngưỡng không chịu thuế nâng từ 100 triệu lên 200 triệu đồng/năm.
| Tiêu chí | Mô hình hiện hành | Mô hình dự kiến từ 01/01/2026 |
|---|---|---|
| Chịu thuế hay không | Doanh thu ≤ 100 triệu: không chịu thuế GTGT, không nộp thuế TNCN | Doanh thu ≤ 200 triệu: không chịu thuế GTGT, không nộp thuế TNCN — vẫn phải kê khai doanh thu định kỳ |
| Xác định doanh thu | Doanh thu khoán, ước tính đầu năm, qua hội đồng tư vấn thuế xã/phường xét duyệt | Doanh thu tính thuế = doanh thu kinh doanh thông thường + doanh thu trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số |
| Kỳ kê khai | Kê khai 1 lần/năm | Kê khai theo doanh thu thực tế, 1 lần/năm |
| Hóa đơn điện tử | Không bắt buộc; nếu có nhu cầu phải khai và nộp thuế trước khi được cấp hóa đơn có mã | Giữ nguyên — không bắt buộc, khuyến khích sử dụng |
| Nhiều địa điểm kinh doanh | Khai tại từng điểm kinh doanh | Kê khai tập trung tại trụ sở chính |
| Kinh doanh trên sàn TMĐT | Chưa có quy định về hoàn nộp thừa | Nền tảng TMĐT khấu trừ nộp thay; hộ được hoàn thuế đối với số tiền đã bị sàn khấu trừ |
Điểm dễ hiểu nhầm nhất ở nhóm này: không phải nộp thuế không có nghĩa là không phải khai. Hộ vẫn có nghĩa vụ kê khai doanh thu để cơ quan thuế xác định hộ có nằm dưới ngưỡng hay không.
Nhóm 2 — doanh thu trên 200 triệu đến 3 tỷ đồng/năm
Nhóm này gần như giữ nguyên cách tính thuế, thay đổi chủ yếu nằm ở kỳ kê khai:
- Vẫn nộp thuế GTGT và thuế TNCN theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế, áp dụng chi tiết theo từng lĩnh vực, ngành nghề — đúng như hiện hành.
- Doanh thu tính thuế gồm cả doanh thu từ hoạt động trên nền tảng thương mại điện tử và nền tảng số.
- Khai và nộp theo quý, chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng đầu quý sau, thay vì nộp theo tháng như cơ chế khoán. Có thể khai bổ sung nếu phát hiện sai sót.
Tài liệu nêu rõ lợi ích: không phải nộp thuế khoán, chủ động kê khai theo doanh thu thực tế, giữ nguyên phương pháp tính thuế nên hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định, và khai theo quý giúp giảm áp lực thủ tục so với nộp thuế hằng tháng.
Nhóm 3 — doanh thu trên 3 tỷ đồng/năm
Đây là nhóm có thay đổi lớn nhất về bản chất, và là thay đổi theo hướng có lợi cho hộ làm ăn thật:
| Sắc thuế | Mô hình hiện hành | Mô hình dự kiến từ 01/01/2026 |
|---|---|---|
| Thuế GTGT | Tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế theo ngành nghề | Giữ nguyên — tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế theo ngành nghề |
| Thuế TNCN | Tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế | Thu nhập tính thuế × thuế suất, trong đó thu nhập tính thuế = doanh thu − chi phí |
Chi phí được trừ phải là chi phí thực tế liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có hóa đơn chứng từ hợp lệ và thanh toán hợp lệ. Thuế suất áp dụng theo quy định của pháp luật thuế.
Hệ quả quan trọng nhất: trường hợp hộ kinh doanh lỗ thì không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Dưới cơ chế tính theo tỷ lệ % trên doanh thu, hộ vẫn phải nộp thuế ngay cả khi lỗ — đây là bất cập lâu nay với các hộ có doanh thu lớn nhưng biên lợi nhuận mỏng như bán lẻ, phân phối, xăng dầu.
Đổi lại, nhóm này phải minh bạch hóa doanh thu và chi phí, ghi chép sổ sách và hóa đơn chứng từ đầy đủ. Về hóa đơn: hộ có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở lên thuộc diện phải sử dụng hóa đơn điện tử có mã hoặc hóa đơn khởi tạo từ máy tính tiền — xem chi tiết ở bài Hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền.
Xác định mình thuộc nhóm nào
Doanh thu dùng để phân nhóm là doanh thu năm, và bao gồm cả doanh thu bán qua sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và nền tảng số — không chỉ doanh thu bán tại cửa hàng. Nhiều hộ bán hàng online lâu nay chỉ tính phần bán trực tiếp nên tự xếp mình vào nhóm thấp hơn thực tế.
Sau khi xác định được nhóm, bước tiếp theo là tra tỷ lệ % thuế áp dụng cho ngành nghề của mình tại bài Tỷ lệ % thuế GTGT và TNCN theo từng nhóm ngành nghề, và chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật theo danh mục việc cần làm trước 01/01/2026.