Nhãn hiệu The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh]

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2007-00947
Ngày nộp đơn
12/01/2007
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 29 Nhóm 30 Nhóm 32
Số văn bằng
4-0110787-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh] được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2007-00947 ngày 12/01/2007, chủ đơn là Inner Mongolia Mengniu Dairy (Group) Company Limited. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa); nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/07/2016.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh]
Số đơn
VN-4-2007-00947
Ngày nộp đơn
12/01/2007
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2007-00947
Số văn bằng bảo hộ
4-0110787-000
Ngày cấp văn bằng
08/10/2008
Hiệu lực đến (dự kiến)
12/01/2017 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 29 — Thịt, cá, rau quả chế biến, sữa Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Thịt; xúc xích; thức ăn được chế biến từ cá; hoa quả đóng hộp; hoa quả đông lạnh; khoai tây chiên giòn; rau được khử nước; rau đông lạnh đóng gói sẵn; rau đông lạnh; trứng; bơ; kem (sản phẩm từ sữa); pho mát; sữa; sữa chua; sữa ngựa lên men (đồ uống từ sữa); đồ uống giải khát làm từ sữa (sữa là thành phần chủ yếu); nước váng sữa; sản phẩm từ sữa; bơ thực vật; casein dùng cho thực phẩm; đồ uống làm từ sữa và trà (sữa là thành phần chủ yếu); bột sữa; sữa cacao (sữa là thành phần chủ yếu); sữa lên men; quả hạch đã chế biến; thạch hoa quả; khoai tây cắt lát chiên phồng; sữa đậu nành; sữa đậu nành lên men (sữa chua).

Nhóm 29 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thịt, cá, gia cầm và thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; nước quả nấu đông, mứt, mứt quả; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm thay thế sữa; dầu và mỡ ăn.

Nhóm 30 — Cà phê, bánh kẹo, gia vị Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Sản phẩm làm từ cacao; đồ uống giải khát sôcôla sữa; trà; đường; sôcôla; mứt dẻo làm từ hoa quả (bánh kẹo); kẹo sữa dạng thanh; bánh quy; bánh kẹo; bánh ngọt; bánh mỳ; bánh xăng đuých; bánh bột nhào; bánh puđing; bánh làm từ bột gạo; bánh trung thu; bánh đa nem; bánh hấp có nhân làm từ bột gạo; bánh trôi; bột nhão ngọt làm từ hạt đỗ; bánh puđing gạo kiểu Trung Quốc; bánh mỳ hấp; bánh quẩy hấp; bánh bao nhân đỗ; bột xay thô đóng hộp; cơm ăn liền; bánh cảo; bánh bao hấp có nhân; chế phẩm của ngũ cốc; mì ăn liền; cơm chiên giòn; kem lạnh; đá ăn được (tự nhiên hoặc nhân tạo); kem lạnh làm từ hoa quả và nước ngọt dùng để tráng miệng; sữa chua đông lạnh; gia vị; đồ uống làm từ trà và sữa (trà là thành phần chủ yếu).

Nhóm 30 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cà phê, chè, ca cao và các sản phẩm thay thế; gạo, mì ống và mì sợi; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và kẹo; sô-cô-la; kem lạnh, nước đá; đường, mật ong, mật đường; men, bột nở; muối, gia vị; giấm, nước xốt.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bia; nước ép trái cây không cồn; đồ uống giải khát làm từ nước sữa; nước ép trái cây; nước (đồ uống); nước khoáng; nước chanh; đồ uống giải khát làm từ nước ép rau quả; nước xô đa; nước quả loãng (đồ uống); đồ uống không cồn; đồ uống làm từ sữa của quả hạnh nhân; đồ uống có gas; nước hoa quả (không cồn); sữa đậu phộng (nước giải khát); nước giải khát có ga làm từ chiết xuất của hạt cola; nước uống làm từ mầm đỗ; đồ uống lactic (làm từ hoa quả, không làm từ sữa); đồ uống giải khát chế biến từ rau quả; đồ uống giải khát làm từ đậu xanh; chế phẩm để làm đồ uống; tinh dầu để sản xuất đồ uống.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Inner Mongolia Mengniu Dairy (Group) Company Limited

Shengle Economic Zone, Helingeer County, Huhhot, Inner Mongolia, P.R.China

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh

Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phần loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ:

Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.

Yếu tố bị loại trừ không thuộc độc quyền của chủ nhãn hiệu. Đây thường là các dấu hiệu mang tính mô tả hoặc hình thông dụng — theo điểm b, điểm c khoản 2 Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ thì những dấu hiệu này không có khả năng phân biệt nếu đứng riêng.

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Hình và khối hình học 26.11.12

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 12/01/2007 đến 22/07/2016. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. Trả lời/sửa đổi bổ sung về hình thức

    Thẩm định hình thức

    Người nộp đơn khắc phục các thiếu sót hình thức mà Cục Sở hữu trí tuệ đã nêu (mẫu nhãn, danh mục, thông tin chủ đơn…).

  3. Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

    Thẩm định hình thức

    Đơn đã qua thẩm định hình thức và được xác nhận hợp lệ. Thời hạn thẩm định hình thức là 01 tháng kể từ ngày nộp đơn (khoản 1 Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ).

  4. Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp

    Công bố đơn

    Đơn được công bố trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày được chấp nhận hợp lệ (khoản 3 Điều 110 Luật Sở hữu trí tuệ). Từ mốc này bên thứ ba có quyền phản đối việc cấp văn bằng.

  5. Quyết định cấp văn bằng bảo hộ

    Cấp văn bằng

    Nhãn hiệu được chấp nhận bảo hộ; Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn (khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ).

  6. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  7. 263-Quyết định cấp VBBH

    Cấp văn bằng
  8. Công bố B

    Công bố đơn
  9. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  10. Sự kiện xử lý đơn

    Thủ tục khác

    Ghi nhận trong hồ sơ:

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh] hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2007-00947 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh] đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 29 (thịt, cá, rau quả chế biến, sữa), nhóm 30 (cà phê, bánh kẹo, gia vị), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh]?
Chủ đơn là Inner Mongolia Mengniu Dairy (Group) Company Limited, địa chỉ Shengle Economic Zone, Helingeer County, Huhhot, Inner Mongolia, P.R.China. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh] được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 12/01/2007. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 12/01/2017.
Phần nào của nhãn hiệu The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh] không được bảo hộ riêng?
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán. Việc loại trừ nghĩa là chủ nhãn hiệu không được độc quyền với riêng yếu tố đó; quyền chỉ phát sinh với tổng thể dấu hiệu đã đăng ký.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với The Lun Shu [The: đặc biệt, Lun: suy nghĩ, Shu: thức tỉnh] hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Lưu ý khi dùng kết quả

  • Dữ liệu cập nhật đến ngày 02/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ