Nhãn hiệu CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
1002440
Ngày nộp đơn
06/03/2009
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 1002440 ngày 06/03/2009, chủ đơn là CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED. Đơn đăng ký cho 8 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn); nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)); nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Isabelle Gille - Group Intellectual Property Director đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 30/10/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND
Số đơn
1002440
Ngày nộp đơn
06/03/2009
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
06/03/2019 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 8 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps; perfumery; essential oils; cosmetics; hair lotions.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metallic closures for bottles; security caps; containers of metal for liquid (other than household use); packaging containers made of metal; bar coat hooks; all made of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Business card holders; money clips; passport holder; cases for stationary; writing cases (stationery); chequebook cases; bill cases; pencil cases; diary cases; gift bags; pens; pencils; notebooks; notebook covers; calendars; photograph albums; folders; postcards; posters; menus; cocktail mats of paper; table mats of paper; greeting cards; bookmarkers; table clothes (of paper); packaging containers made of card; packaging containers made of plastics; labels (not of textile); adhesive labels; tag-labels.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Bins, not of metal; display cases; display stands; bottle casing of woods; trays, not of metal; mirrors; picture frames; photo frames; bottle racks; furniture; garden furniture; pillows; cushions; non-metallic cap closures for bottles; security caps; corks for bottles; containers (non-metallic) for liquids (other than for household or kitchen use); packaging containers made of wood; display units of metal.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Glassware; porcelain; pottery; china; ice buckets; cocktail stirrers; drink stirrers; non-electric peelers for household use; cabarets (trays); swizzle sticks; cocktails shakers; cocktail sticks; mixing glasses; strainers; non-electric squeezer for household purpose; glass holders; holders for napkins; menu card holders; cutlery holders (not furniture); napkins dispensers; candle holders; heat insulated containers adapted for dispensing drinks; toiletry cases; fitted vanity cases; bottle openers; corkscrews; cruet stands for holding condiments such as oils, vinegars, salts, sauces; serving trays; ice trays; bar utensil trays; jugs; coolers (ice pails); brushes; combs; decanter stands; hip flasks; sponges; household or kitchen utensils; toothbrushes; bill holder; ice buckets for use of containing bottles (not of metal); piggy banks, not of metal; bottle openers; bill (receipt) holders; ice buckets; napkin holders; trays (including serving trays and condiment trays); bottle buckets; cooling devices for bottled beverages; bar accessories; card holders; cocktail shakers; strainers; squeezers; menu holders; bar caddies; anti-drip devices for bottles; drip-trays for bars.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 32 — Bia, nước giải khát không cồn Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Beers; mineral water; aerated water; non-alcoholic beverages; fruit drinks; syrups for beverages.

Nhóm 32 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Bia; đồ uống không cồn; nước khoáng và nước có ga; đồ uống hoa quả và nước ép trái cây; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không cồn.

Nhóm 33 — Đồ uống có cồn (trừ bia) Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alcoholic beverages; spirits; wines; liqueurs; distilled beverages; whisky; whisky (malt whisky); whisky liqueurs; beverages from or containing whisky (alcoholic beverages except beer); aperitifs; cocktails.

Nhóm 33 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ uống có cồn, trừ bia; chế phẩm để làm đồ uống có cồn.

Nhóm 43 — Nhà hàng, khách sạn, lưu trú Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Providing food and drink services; providing restaurant services; providing bar services; cocktail service.

Nhóm 43 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; chỗ ở tạm thời.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED

KILMALID, STIRLING ROAD, DUMBARTON G82 2SS (GB)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Isabelle Gille - Group Intellectual Property Director

5 COURS PAUL RICARDF-75008 PARIS (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Vũ khí, đạn dược, áo giáp 23.01.01
  • Huy hiệu, tiền xu, biểu tượng, huy chương 24.01.0824.01.09
  • Hoạ tiết trang trí, bề mặt hoặc nền có trang trí 25.01.15
  • Màu sắc 29.01.15

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 30/10/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AL, AU, BH, CU, EM, IR, IS, JP, KR, KZ, MA, MG, NO, OM, SG, SY, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  8. New license

    Thủ tục khác
  9. International Registration, AL, AM, AU, BA, BH, CH, CU, EM, HR, IR, IS, JP, KR, MA, MG, NO, OM, RS, RU, SG, SY, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  10. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 1002440 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 32 (bia, nước giải khát không cồn), nhóm 33 (đồ uống có cồn (trừ bia)), nhóm 43 (nhà hàng, khách sạn, lưu trú). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND?
Chủ đơn là CHIVAS HOLDINGS (IP) LIMITED, địa chỉ KILMALID, STIRLING ROAD, DUMBARTON G82 2SS (GB). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 06/03/2009. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 06/03/2019.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CHIVAS REGAL BLENDED SCOTCH WHISKY AGED 12 YEARS PRODUCE OF SCOTLAND hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Lưu ý khi dùng kết quả

  • Dữ liệu cập nhật đến ngày 13/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ