Mức phạt lỗi vi phạm quy định về trồng rừng thay thế với phát triển rừng, bảo vệ rừng

Bảng đầy đủ 62 hành vi thuộc nhóm Vi phạm quy định về trồng rừng thay thế áp dụng với phát triển rừng, bảo vệ rừng theo Nghị định 35/2019/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.

Hành vi vi phạmPhạt tổ chứcPhạt cá nhânTước GP / đình chỉCăn cứ
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích 80 ha trở lên950.000.000 – 1.000.000.000 đồng475.000.000 – 500.000.000 đồngĐiểm c khoản 22 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích 90 ha trở lên950.000.000 – 1.000.000.000 đồng475.000.000 – 500.000.000 đồngĐiểm b khoản 22 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích 100 ha trở lên950.000.000 – 1.000.000.000 đồng475.000.000 – 500.000.000 đồngĐiểm a khoản 22 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 75 ha đến dưới 80 ha900.000.000 – 950.000.000 đồng450.000.000 – 475.000.000 đồngĐiểm c khoản 21 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 85 ha đến dưới 90 ha900.000.000 – 950.000.000 đồng450.000.000 – 475.000.000 đồngĐiểm b khoản 21 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 95 ha đến dưới 100 ha900.000.000 – 950.000.000 đồng450.000.000 – 475.000.000 đồngĐiểm a khoản 21 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 70 ha đến dưới 75 ha850.000.000 – 900.000.000 đồng425.000.000 – 450.000.000 đồngĐiểm c khoản 20 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 80 ha đến dưới 85 ha850.000.000 – 900.000.000 đồng425.000.000 – 450.000.000 đồngĐiểm b khoản 20 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 90 ha đến dưới 95 ha850.000.000 – 900.000.000 đồng425.000.000 – 450.000.000 đồngĐiểm a khoản 20 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 65 ha đến dưới 70 ha800.000.000 – 850.000.000 đồng400.000.000 – 425.000.000 đồngĐiểm c khoản 19 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 75 ha đến dưới 80 ha800.000.000 – 850.000.000 đồng400.000.000 – 425.000.000 đồngĐiểm b khoản 19 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 85 ha đến dưới 90 ha800.000.000 – 850.000.000 đồng400.000.000 – 425.000.000 đồngĐiểm a khoản 19 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 80 ha đến dưới 85 ha750.000.000 – 800.000.000 đồng375.000.000 – 400.000.000 đồngĐiểm a khoản 18 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 70 ha đến dưới 75 ha750.000.000 – 800.000.000 đồng375.000.000 – 400.000.000 đồngĐiểm b khoản 18 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 60 ha đến dưới 65 ha750.000.000 – 800.000.000 đồng375.000.000 – 400.000.000 đồngĐiểm c khoản 18 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 55 ha đến dưới 60 ha700.000.000 – 750.000.000 đồng350.000.000 – 375.000.000 đồngĐiểm c khoản 17 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 65 ha đến dưới 70 ha700.000.000 – 750.000.000 đồng350.000.000 – 375.000.000 đồngĐiểm b khoản 17 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 75 ha đến dưới 80 ha700.000.000 – 750.000.000 đồng350.000.000 – 375.000.000 đồngĐiểm a khoản 17 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 50 ha đến dưới 55 ha650.000.000 – 700.000.000 đồng325.000.000 – 350.000.000 đồngĐiểm c khoản 16 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 60 ha đến dưới 65 ha650.000.000 – 700.000.000 đồng325.000.000 – 350.000.000 đồngĐiểm b khoản 16 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 70 ha đến dưới 75 ha650.000.000 – 700.000.000 đồng325.000.000 – 350.000.000 đồngĐiểm a khoản 16 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 45 ha đến dưới 50 ha600.000.000 – 650.000.000 đồng300.000.000 – 325.000.000 đồngĐiểm c khoản 15 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 55 ha đến dưới 60 ha600.000.000 – 650.000.000 đồng300.000.000 – 325.000.000 đồngĐiểm b khoản 15 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 65 ha đến dưới 70 ha600.000.000 – 650.000.000 đồng300.000.000 – 325.000.000 đồngĐiểm a khoản 15 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 40 ha đến dưới 45 ha550.000.000 – 600.000.000 đồng275.000.000 – 300.000.000 đồngĐiểm c khoản 14 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 50 ha đến dưới 55 ha550.000.000 – 600.000.000 đồng275.000.000 – 300.000.000 đồngĐiểm b khoản 14 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 60 ha đến dưới 65 ha550.000.000 – 600.000.000 đồng275.000.000 – 300.000.000 đồngĐiểm a khoản 14 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 55 ha đến dưới 60 ha500.000.000 – 550.000.000 đồng250.000.000 – 275.000.000 đồngĐiểm a khoản 13 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 45 ha đến dưới 50 ha500.000.000 – 550.000.000 đồng250.000.000 – 275.000.000 đồngĐiểm b khoản 13 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 35 ha đến dưới 40 ha500.000.000 – 550.000.000 đồng250.000.000 – 275.000.000 đồngĐiểm c khoản 13 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 30 ha đến dưới 35 ha450.000.000 – 500.000.000 đồng225.000.000 – 250.000.000 đồngĐiểm c khoản 12 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 40 ha đến dưới 45 ha450.000.000 – 500.000.000 đồng225.000.000 – 250.000.000 đồngĐiểm b khoản 12 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 50 ha đến dưới 55 ha450.000.000 – 500.000.000 đồng225.000.000 – 250.000.000 đồngĐiểm a khoản 12 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 25 ha đến dưới 30 ha400.000.000 – 450.000.000 đồng200.000.000 – 225.000.000 đồngĐiểm c khoản 11 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 35 ha đến dưới 40 ha400.000.000 – 450.000.000 đồng200.000.000 – 225.000.000 đồngĐiểm b khoản 11 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 45 ha đến dưới 50 ha400.000.000 – 450.000.000 đồng200.000.000 – 225.000.000 đồngĐiểm a khoản 11 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 20 ha đến dưới 25 ha350.000.000 – 400.000.000 đồng175.000.000 – 200.000.000 đồngĐiểm c khoản 10 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 30 ha đến dưới 35 ha350.000.000 – 400.000.000 đồng175.000.000 – 200.000.000 đồngĐiểm b khoản 10 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 40 ha đến dưới 45 ha350.000.000 – 400.000.000 đồng175.000.000 – 200.000.000 đồngĐiểm a khoản 10 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 15 ha đến dưới 20 ha300.000.000 – 350.000.000 đồng150.000.000 – 175.000.000 đồngĐiểm c khoản 9 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 25 ha đến dưới 30 ha300.000.000 – 350.000.000 đồng150.000.000 – 175.000.000 đồngĐiểm b khoản 9 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 35 ha đến dưới 40 ha300.000.000 – 350.000.000 đồng150.000.000 – 175.000.000 đồngĐiểm a khoản 9 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 10 ha đến dưới 15 ha250.000.000 – 300.000.000 đồng125.000.000 – 150.000.000 đồngĐiểm c khoản 8 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 20 ha đến dưới 25 ha250.000.000 – 300.000.000 đồng125.000.000 – 150.000.000 đồngĐiểm b khoản 8 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 30 ha đến dưới 35 ha250.000.000 – 300.000.000 đồng125.000.000 – 150.000.000 đồngĐiểm a khoản 8 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 07 ha đến dưới 10 ha200.000.000 – 250.000.000 đồng100.000.000 – 125.000.000 đồngĐiểm c khoản 7 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 25 ha đến dưới 30 ha200.000.000 – 250.000.000 đồng100.000.000 – 125.000.000 đồngĐiểm a khoản 7 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 15 ha đến dưới 20 ha200.000.000 – 250.000.000 đồng100.000.000 – 125.000.000 đồngĐiểm b khoản 7 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 05 ha đến dưới 07 ha150.000.000 – 200.000.000 đồng75.000.000 – 100.000.000 đồngĐiểm c khoản 6 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 10 ha đến dưới 15 ha150.000.000 – 200.000.000 đồng75.000.000 – 100.000.000 đồngĐiểm b khoản 6 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 15 ha đến dưới 25 ha150.000.000 – 200.000.000 đồng75.000.000 – 100.000.000 đồngĐiểm a khoản 6 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích từ 01 ha đến dưới 05 ha100.000.000 – 150.000.000 đồng50.000.000 – 75.000.000 đồngĐiểm c khoản 5 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 05 ha đến dưới 10 ha100.000.000 – 150.000.000 đồng50.000.000 – 75.000.000 đồngĐiểm b khoản 5 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 08 ha đến dưới 15 ha100.000.000 – 150.000.000 đồng50.000.000 – 75.000.000 đồngĐiểm a khoản 5 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 03 năm với diện tích dưới 01 ha50.000.000 – 100.000.000 đồng25.000.000 – 50.000.000 đồngĐiểm c khoản 4 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 03 ha đến dưới 05 ha50.000.000 – 100.000.000 đồng25.000.000 – 50.000.000 đồngĐiểm b khoản 4 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 05 ha đến dưới 08 ha50.000.000 – 100.000.000 đồng25.000.000 – 50.000.000 đồngĐiểm a khoản 4 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích từ 01 ha đến dưới 03 ha30.000.000 – 50.000.000 đồng15.000.000 – 25.000.000 đồngĐiểm b khoản 3 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 03 ha đến dưới 05 ha30.000.000 – 50.000.000 đồng15.000.000 – 25.000.000 đồngĐiểm a khoản 3 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 02 năm với diện tích dưới 01 ha10.000.000 – 30.000.000 đồng5.000.000 – 15.000.000 đồngĐiểm b khoản 2 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ 01 ha đến dưới 03 ha10.000.000 – 30.000.000 đồng5.000.000 – 15.000.000 đồngĐiểm a khoản 2 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP
Chậm trồng rừng thay thế trên 01 năm với diện tích từ dưới 01 ha2.000.000 – 10.000.000 đồng1.000.000 – 5.000.000 đồngKhoản 1 Điều 15 Nghị định 35/2019/NĐ-CP

Nhóm hành vi khác của phát triển rừng, bảo vệ rừng

Đọc bảng này thế nào

  • Cột phạt tổ chứcphạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
  • Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
  • Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
  • Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ