Chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao nhưng không

Áp dụng với hoạt động chuyển giao công nghệ, hình thức · nhóm Vi phạm trong chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao, công nghệ thuộc Danh mục công nghệ cấm chuyển giao

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
30.000.000 – 40.000.000 VNĐ
Theo Khoản 1 Điều 26 Nghị định 51/2019/NĐ-CP
Cá nhân: 30.000.000 – 40.000.000 đồng Tổ chức: 60.000.000 – 80.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với hành vi chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao nhưng không có Giấy phép chuyển giao công nghệ.

Căn cứ: Khoản 1 Điều 26 Nghị định 51/2019/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển giao công nghệ thuộc Danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao nhưng không phạt bao nhiêu tiền?
Theo Khoản 1 Điều 26 Nghị định 51/2019/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 30.000.000 – 40.000.000 đồng đối với cá nhân, và 60.000.000 – 80.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 51/2019/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/08/2019. Mọi con số trên trang này trích từ Khoản 1 Điều 26 Nghị định 51/2019/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm trong chuyển giao công nghệ thuộc danh mục công nghệ hạn chế chuyển giao, công nghệ thuộc danh mục công nghệ cấm chuyển giao hoặc tất cả mức phạt với hoạt động chuyển giao công nghệ, hình thức.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ