Không có quyền góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp nhưng vẫn thực hiện

Áp dụng với lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp · nhóm Vi phạm về thành lập doanh nghiệp

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI TỔ CHỨC
20.000.000 – 30.000.000 VNĐ
Theo Điểm b khoản 2 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP
Cá nhân: 10.000.000 – 15.000.000 đồng Tổ chức: 20.000.000 – 30.000.000 đồng
Biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thay đổi thành viên góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.

Trích dẫn quy định trong văn bản

Không có quyền góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp nhưng vẫn thực hiện.

Căn cứ: Điểm b khoản 2 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Không có quyền góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp nhưng vẫn thực hiện phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm b khoản 2 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 20.000.000 – 30.000.000 đồng đối với tổ chức, và 10.000.000 – 15.000.000 đồng đối với cá nhân.
Không có quyền góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp nhưng vẫn thực hiện phải khắc phục hậu quả thế nào?
Ngoài mức phạt tiền, người vi phạm còn bị buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả: Buộc thay đổi thành viên góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm b khoản 2 Điều này.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 122/2021/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2022. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm b khoản 2 Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm về thành lập doanh nghiệp hoặc tất cả mức phạt với lĩnh vực đăng ký doanh nghiệp.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ