Áp dụng với xe tải, xe khách · nhóm Dừng xe, đỗ xe
Sử dụng xe ô tô kinh doanh vận tải để đón, trả khách; nhận, trả hàng trên đường cao tốc.
Căn cứ: Điểm c khoản 8 Điều 26 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe tải, xe khách (trang này) | Sử dụng xe ô tô kinh doanh vận tải để đón, trả khách | 10.000.000 – 12.000.000 đồng | 6 điểm |
| Chủ phương tiện | Đưa xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách lắp thêm hoặc tháo bớt ghế, giường | 10.000.000 – 12.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Điều khiển xe kinh doanh vận tải có niên hạn sử dụng không bảo đảm điều kiện | 3.000.000 – 4.000.000 đồng | 2 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe chở người bốn bánh có gắn động cơ kinh doanh vận tải, xe chở hàng | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | 2 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách lắp thêm hoặc tháo bớt ghế | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Người điều khiển xe ô tô, xe chở người bốn bánh có gắn động cơ, xe chở hàng bốn | 300.000 – 400.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy, các loại xe tương tự xe mô tô và các | 200.000 – 300.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm dừng xe, đỗ xe hoặc tất cả mức phạt xe tải, xe khách. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.