Áp dụng với xe máy · nhóm Dùng điện thoại khi lái xe
Chở người ngồi trên xe sử dụng ô (dù);
Căn cứ: Điểm d khoản 1 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy (trang này) | Chở người ngồi trên xe sử dụng ô | 200.000 – 400.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Sử dụng xe tập lái không có mui che mưa, nắng | 3.000.000 – 5.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Chở trẻ em dưới 10 tuổi và chiều cao dưới 1,35 mét trên xe ô tô ngồi cùng hàng | 800.000 – 1.000.000 đồng | — |
| Xe đạp, xe thô sơ | Chở người ngồi trên xe đạp máy không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe | 400.000 – 600.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Bám, kéo, đẩy xe khác, vật khác, dẫn dắt vật nuôi, mang vác vật cồng kềnh, đứng | 400.000 – 600.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Tập trung đông người trái phép, nằm, ngồi trên đường bộ gây cản trở giao thông | 200.000 – 250.000 đồng | — |
| Xe đạp, xe thô sơ | Người điều khiển xe đạp, xe đạp máy sử dụng ô | 100.000 – 200.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm dùng điện thoại khi lái xe hoặc tất cả mức phạt xe máy. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.