Áp dụng với xe máy · nhóm Đi ngược chiều, đi vào đường cấm
Chuyển hướng không nhường đường cho: các xe đi ngược chiều; người đi bộ, xe thô sơ đang qua đường tại nơi không có vạch kẻ đường cho người đi bộ.
Căn cứ: Điểm c khoản 5 Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy (trang này) | Chuyển hướng không nhường đường cho: các xe đi ngược chiều | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | 2 điểm |
| Ô tô | Chuyển hướng không nhường quyền đi trước cho: người đi bộ, xe lăn của người | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Chuyển hướng không nhường đường cho: các xe đi ngược chiều | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Không nhường đường hoặc gây cản trở xe được quyền ưu tiên đang phát tín hiệu ưu | 3.000.000 – 5.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Không giảm tốc độ | 3.000.000 – 5.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Chuyển hướng không nhường quyền đi trước cho: người đi bộ, xe lăn của người | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | — |
| Xe máy chuyên dùng | Chuyển hướng không nhường đường cho: các xe đi ngược chiều | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm đi ngược chiều, đi vào đường cấm hoặc tất cả mức phạt xe máy. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.