Áp dụng với xe máy · nhóm Biển số xe
Điều khiển xe không gắn biển số (đối với loại xe có quy định phải gắn biển số); gắn biển số không đúng với chứng nhận đăng ký xe hoặc gắn biển số không do cơ quan có thẩm quyền cấp;
Căn cứ: Điểm a khoản 3 Điều 14 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy (trang này) | Điều khiển xe không gắn biển số | 4.000.000 – 6.000.000 đồng | 6 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe gắn biển số không đúng với chứng nhận đăng ký xe hoặc gắn biển số | 20.000.000 – 26.000.000 đồng | 10 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe không gắn đủ biển số hoặc gắn biển số không đúng vị trí, không | 20.000.000 – 26.000.000 đồng | 6 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe | 10.000.000 – 12.000.000 đồng | 6 điểm |
| Ô tô | Điều khiển phương tiện không gắn biển số tạm thời hoặc gắn biển số tạm thời | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | — |
| Ô tô | Điều khiển xe không có chứng nhận đăng ký xe | 2.000.000 – 3.000.000 đồng | 2 điểm |
| Xe máy chuyên dùng | Điều khiển xe không có chứng nhận đăng ký xe | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm biển số xe hoặc tất cả mức phạt xe máy. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .