Áp dụng với xe máy chuyên dùng · nhóm Dừng xe, đỗ xe
Dừng xe, đỗ xe ở lòng đường trái quy định; dừng xe, đỗ xe trên đường dành riêng cho xe buýt, trên miệng cống thoát nước, miệng hầm của đường điện thoại, điện cao thế, chỗ dành riêng cho xe chữa cháy lấy nước, trên phần đường dành cho người đi bộ qua đường; rời vị trí lái, tắt máy khi dừng xe (trừ trường hợp rời khỏi vị trí lái để đóng, mở cửa xe, xếp dỡ hàng hóa, kiểm tra kỹ thuật xe) hoặc rời vị trí lái khi dừng xe nhưng không sử dụng phanh đỗ xe (hoặc thực hiện biện pháp an toàn khác); mở cửa xe, để cửa xe mở không bảo đảm an toàn;
Căn cứ: Điểm c khoản 2 Điều 8 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy chuyên dùng (trang này) | Dừng xe, đỗ xe ở lòng đường trái quy định | 600.000 – 800.000 đồng | — |
| Xe máy | Dừng xe, đỗ xe ở lòng đường gây cản trở giao thông | 400.000 – 600.000 đồng | — |
| Vi phạm khác | Tập trung đông người trái phép, nằm, ngồi trên đường bộ gây cản trở giao thông | 200.000 – 250.000 đồng | — |
| Xe đạp, xe thô sơ | Để xe ở lòng đường, vỉa hè trái phép | 100.000 – 200.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm dừng xe, đỗ xe hoặc tất cả mức phạt xe máy chuyên dùng. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.