Áp dụng với xe máy chuyên dùng · nhóm An toàn kỹ thuật của xe
Tịch thu phương tiện đối với hành vi điều khiển xe máy chuyên dùng sản xuất, lắp ráp hoặc cải tạo trái quy định tham gia giao thông.
Căn cứ: Khoản 3 Điều 16 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Xe máy chuyên dùng (trang này) | Điều khiển xe máy chuyên dùng sản xuất, lắp ráp hoặc cải tạo trái quy định tham | Tịch thu phương tiện | — |
| Chủ phương tiện | Hành vi quy định tại khoản 7 Điều 21 của Nghị định này hoặc trực tiếp điều | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | 8 điểm |
| Chủ phương tiện | Giao xe hoặc để cho người không đủ điều kiện theo quy định tại khoản 1 Điều 56 | 28.000.000 – 30.000.000 đồng | — |
| Xe máy | Điều khiển xe không quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn theo | 10.000.000 – 14.000.000 đồng | 10 điểm |
| Ô tô | Điều khiển xe ô tô kéo theo xe khác, vật khác | 800.000 – 1.000.000 đồng | 2 điểm |
| Xe máy | Chuyển hướng không quan sát hoặc không bảo đảm khoảng cách an toàn với xe phía | 600.000 – 800.000 đồng | — |
| Xe máy | Điều khiển xe không đi bên phải theo chiều đi của mình | 600.000 – 800.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm an toàn kỹ thuật của xe hoặc tất cả mức phạt xe máy chuyên dùng. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.