Áp dụng với vi phạm khác · nhóm Chở hàng hoá, xếp hàng trên xe
Phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng đối với người được chở trên xe mô tô, xe gắn máy, các loại xe tương tự xe mô tô, các loại xe tương tự xe gắn máy thực hiện một trong các hành vi vi phạm sau đây: a) Bám, kéo, đẩy xe khác, vật khác, dẫn dắt vật nuôi, mang vác vật cồng kềnh, đứng trên yên, giá đèo hàng hoặc ngồi trên tay lái của xe; b) Không đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” hoặc đội “mũ bảo hiểm cho người đi mô tô, xe máy” không cài quai đúng quy cách khi tham gia giao thông trên đường bộ.
Căn cứ: Khoản 5 Điều 12 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Vi phạm khác (trang này) | Bám, kéo, đẩy xe khác, vật khác, dẫn dắt vật nuôi, mang vác vật cồng kềnh, đứng | 400.000 – 600.000 đồng | — |
| Xe máy | Người đang điều khiển xe hoặc chở người ngồi trên xe bám, kéo, đẩy xe khác, vật | 600.000 – 800.000 đồng | — |
| Xe đạp, xe thô sơ | Người đang điều khiển xe hoặc chở người ngồi trên xe bám, kéo, đẩy xe khác, vật | 150.000 – 250.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm chở hàng hoá, xếp hàng trên xe hoặc tất cả mức phạt vi phạm khác. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.