Áp dụng với ô tô · nhóm Tốc độ
Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h;
Căn cứ: Điểm a khoản 7 Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.
| Phương tiện | Lỗi tương ứng | Mức phạt tiền | Trừ điểm |
|---|---|---|---|
| Ô tô (trang này) | Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 35 km/h | 12.000.000 – 14.000.000 đồng | 6 điểm |
| Xe máy chuyên dùng | Điều khiển xe không quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn theo | 14.000.000 – 16.000.000 đồng | — |
| Xe máy | Điều khiển xe không quan sát, giảm tốc độ hoặc dừng lại để bảo đảm an toàn theo | 10.000.000 – 14.000.000 đồng | 10 điểm |
| Xe máy | Điều khiển xe thành nhóm từ 02 xe trở lên chạy quá tốc độ quy định | 8.000.000 – 10.000.000 đồng | — |
| Xe máy | Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định trên 20 km/h | 6.000.000 – 8.000.000 đồng | 4 điểm |
| Vi phạm khác | Vi phạm tụ tập để cổ vũ, giúp sức, xúi giục hành vi điều khiển xe chạy quá tốc | 1.000.000 – 2.000.000 đồng | — |
| Xe máy | Điều khiển xe chạy quá tốc độ quy định từ 10 km/h đến 20 km/h | 800.000 – 1.000.000 đồng | — |
Xem toàn bộ lỗi nhóm tốc độ hoặc tất cả mức phạt ô tô. Dính nhiều lỗi cùng lúc? Tính tổng mức phạt.
Toàn bộ số liệu trên trang được bóc từ nguyên văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông trong lĩnh vực giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe. Hiệu lực từ 01/01/2025.
Trang này là công cụ tra cứu, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền. Mức phạt thực tế do người có thẩm quyền quyết định trong khung mà nghị định quy định. Rà soát căn cứ lần gần nhất: .
Xem thêm công cụ liên quan: tra cứu biển báo giao thông và vạch kẻ đường theo QCVN 41:2024/BGTVT — hai hành vi bị phạt phổ biến nhất đều gắn với biển báo và vạch kẻ đường; niên hạn & chu kỳ đăng kiểm xe; tra cứu biển số xe.