Hành vi chuyển đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp (diện tích đất từ 0,05 héc ta đến dưới 0,1 héc ta)

Áp dụng với chuyển mục đích · nhóm Chuyển mục đích đất trồng lúa

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
5.000.000 – 10.000.000 VNĐ
Theo Điểm b khoản 2 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP
Cá nhân: 5.000.000 – 10.000.000 đồng Tổ chức: 10.000.000 – 20.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Hành vi chuyển đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp (không phải là đất ở) thuộc địa giới hành chính của xã thì hình thức và mức xử phạt — Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với diện tích đất từ 0,05 héc ta đến dưới 0,1 héc ta;

Căn cứ: Điểm b khoản 2 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Hành vi chuyển đất trồng lúa sang đất phi nông nghiệp (diện tích đất từ 0,05 héc ta đến dưới 0,1 héc ta) phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm b khoản 2 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 5.000.000 – 10.000.000 đồng đối với cá nhân, và 10.000.000 – 20.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 123/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 04/10/2024. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm b khoản 2 Điều 8 Nghị định 123/2024/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm chuyển mục đích đất trồng lúa hoặc tất cả mức phạt với chuyển mục đích.

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ