| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH QUANG |
| Địa chỉ | Bản Sơn Hà, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đặng Văn Thìn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/12/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/12/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 22/08/2026 09:45 Cập nhật ngay |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| K6491 | Hoạt động cho thuê tài chính |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| K6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí) |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| K6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lai Châu: 2.662 doanh nghiệp, trong đó 1.333 đang hoạt động.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua