| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DV TM XÂY DỰNG KHÔNG GIAN CHUNG |
| Tên viết tắt | COMMON SPACE CONSTRUCTION DV TM COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | COMMON SPACE CONSTRUCTION DV TM COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 104 đường Lạc Long Quân, Xã Ea Súp, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Hồng Anh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 10/08/2026 16:59 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DV TM XÂY DỰNG KHÔNG GIAN CHUNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0111 | Trồng lúa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| M7310 | Quảng cáo |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C1811 | In ấn |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| T9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.
Có tổng cộng 95 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua