| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN HÌNH SUỐI HẸN |
| Tên viết tắt | TRUYỀN HÌNH SUỐI HẸN |
| Tên tiếng Anh | SUOI HEN TELEVISION JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số nhà 184, đường Trần Đăng Ninh, tổ 9 Quyết Tâm, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN HỒNG HẠNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/02/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/02/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/06/2026 05:02 Cập nhật ngay |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 6010 | Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh |
| 6020 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video |
| 7310 | Quảng cáo |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 113 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua