| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU |
| Tên viết tắt | GLOBAL VALUE CONNECTION., JSC |
| Tên tiếng Anh | GLOBAL VALUE CONNECTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GLOBAL VALUE CONNECTION., JSC |
| Địa chỉ | Bản Nà Phái 2, Xã Phù Yên, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Hoàng Sơn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/05/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/05/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/08/2026 09:07 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT NỐI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1076 | Sản xuất chè |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| B0893 | Khai thác muối |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| M7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0123 | Trồng cây điều |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1811 | In ấn |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| A0111 | Trồng lúa |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 32 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua