| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÀ CHĂN NUÔI TÂY BẮC |
| Tên viết tắt | TAY BAC BREEDING AND MEDICAMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | TAY BAC BREEDING AND MEDICAMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TAY BAC BREEDING AND MEDICAMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Bản Nà An, Xã Xuân Nha, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Long |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 13:56 Cập nhật ngay |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5320 | Chuyển phát |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| B0893 | Khai thác muối |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| Q8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Q8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1811 | In ấn |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| Q8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| P8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| F4311 | Phá dỡ |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| P8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| Q8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật trí tuệ, thần kinh, tâm thần và người nghiện |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| Q8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0127 | Trồng cây chè |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P8541 | Đào tạo đại học |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| H5310 | Bưu chính |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 78 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua