| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN MẠNH TUẤN |
| Địa chỉ | Số 10, tiểu khu 5, xóm 3, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Duy Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/10/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/10/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/08/2026 17:29 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN MẠNH TUẤN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 22 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
21 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua