| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT MỸ |
| Tên viết tắt | VIET MY TRADING AND PRODUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | VIET MY TRADING AND PRODUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Tân Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thuý Loan |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 28/09/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/09/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 15:44 Cập nhật ngay |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Phú Thọ: 29.223 doanh nghiệp, trong đó 15.414 đang hoạt động.
Có tổng cộng 55 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
88 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua