| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG PHÁT LC |
| Tên tiếng Anh | LONG PHAT LC TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 446, Đường Trần Phú, Tổ 12 Bắc Cường, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM THỊ NỮ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/03/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/03/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/08/2026 00:42 Cập nhật ngay |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 35 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
47 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua