| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MIỀN BẮC |
| Tên viết tắt | MIEN BAC TRANSPORTATION CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MIEN BAC TRANSPORTATION CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 3B, Xã Việt Hồng, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Diễm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 04:54 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MIỀN BẮC đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 129 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua