| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀNG |
| Tên viết tắt | GOLDEN CITY |
| Tên tiếng Anh | GOLDEN CITY DEVELOPMENT AND REAL ESTATE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GOLDEN CITY |
| Địa chỉ | Đường Nguyễn Đôn Tiết, tổ dân phố Hải Yến, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Châu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/08/2026 22:38 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0127 | Trồng cây chè |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0123 | Trồng cây điều |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C1076 | Sản xuất chè |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 45 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
95 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua