| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BÁCH KHOA |
| Tên viết tắt | BKSECO |
| Tên tiếng Anh | BACH KHOA SOLAR ENERGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BKSECO |
| Địa chỉ | 16 Nguyễn Thích, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Khánh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 11/08/2026 18:46 Cập nhật ngay |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C1811 | In ấn |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 55 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
236 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua