| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU |
| Tên viết tắt | GLOBAL TECHNOLOGY GROUP., JSC |
| Tên tiếng Anh | GLOBAL TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GLOBAL TECHNOLOGY GROUP., JSC |
| Địa chỉ | Số 96 Trần Phú, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Quốc Chương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 04:45 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| M7310 | Quảng cáo |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| P8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| P8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| P8541 | Đào tạo đại học |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1811 | In ấn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 6 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
92 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua