| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TV&XD MINH QUÂN |
| Địa chỉ | 432/18 Tiểu La, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Anh Minh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 31/08/2026 03:18 Cập nhật ngay |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| M6910 | Hoạt động pháp luật |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 34 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
107 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua