| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI PHỤ TÙNG XE MÁY VÀ XE ĐIỆN |
| Tên viết tắt | WORLD OF MOTORCYCLE AND ELECTRIC VEHICLE PARTS |
| Tên tiếng Anh | WORLD OF MOTORCYCLE AND ELECTRIC VEHICLE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | WORLD OF MOTORCYCLE AND ELECTRIC VEHICLE PARTS |
| Địa chỉ | Số 54, đường số 17-Bời Lời, khu phố Ninh Thọ, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Châu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 05/06/2026 20:15 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI PHỤ TÙNG XE MÁY VÀ XE ĐIỆN đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 28.100 doanh nghiệp, trong đó 13.855 đang hoạt động.
Có tổng cộng 31 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
8 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
296 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua