| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CẦU ĐƯỜNG BẢO HƯNG |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV CẦU ĐƯỜNG BẢO HƯNG |
| Tên giao dịch | CÔNG TY TNHH MTV CẦU ĐƯỜNG BẢO HƯNG |
| Địa chỉ | Số 2, Ấp 6, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐÌNH BẢO |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/12/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/12/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 21:14 Cập nhật ngay |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 61 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua