| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CẢNH HOÀNG |
| Tên viết tắt | CANH HOANG SERTRAD CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | CANH HOANG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CANH HOANG SERTRAD CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Bình An 2, Phường La Gi, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Đức Cảnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 23/06/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/06/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/08/2026 08:15 Cập nhật ngay |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| B0893 | Khai thác muối |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.
Có tổng cộng 26 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
97 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua