| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH CHÂU HOLDING |
| Tên tiếng Anh | MINH CHAU HOLDING.,JSC |
| Địa chỉ | Số nhà 444 Ngô Chân Lưu, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐÀO DUY HOÀN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/08/2025 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/08/2025 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/09/2026 22:58 Cập nhật ngay |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
69 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua