| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NGỌC |
| Địa chỉ | Thôn Cầu Tài, Xã Đông Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lường Văn Huy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/03/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/03/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 13/08/2026 16:25 Cập nhật ngay |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| T9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F43110 | Phá dỡ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| T9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| D35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| M71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1811 | In ấn |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 13 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
123 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua