| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ÔNG BẢO 369 |
| Địa chỉ | Tổ 7 (Nhà ông Dương Thế Đoàn), Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | DƯƠNG THẾ ĐOÀN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/04/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/04/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 02/08/2026 16:49 Cập nhật ngay |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8799 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
169 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua