| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÁN BÓC TIỀN PHONG |
| Tên viết tắt | TIEN PHONG WPMT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | TIEN PHONG WOODEN PLANTS MANUFACTURING TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TIEN PHONG WPMT CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Tiền Phong, Xã Phú Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thanh Uyển |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/11/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/11/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 24/08/2026 20:58 Cập nhật ngay |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1811 | In ấn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 12 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
169 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua