| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN PHÁT CONSTRUCTION |
| Tên viết tắt | AN PHAT CONSTRUCTION TRADING SERVICES CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | AN PHAT CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | AN PHAT CONSTRUCTION TRADING SERVICES CO.,LTD |
| Địa chỉ | Khu 2, Phường Vân Phú, Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lương Anh Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/01/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/01/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/08/2026 00:01 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI AN PHÁT CONSTRUCTION đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1076 | Sản xuất chè |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Phú Thọ: 29.223 doanh nghiệp, trong đó 15.414 đang hoạt động.
Có tổng cộng 32 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua